Finance

Danh sách
Tại sao AAATECH tăng 10,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
AAATECH:NSE
AAA Technologies Ltd
105,00 ₹
+10,02%
(+9,56) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AAATECH...
Mở
95,00 ₹
Cao
107,90 ₹
Thấp
94,96 ₹
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,75 N
Khối lượng
424,18 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
63,65
Cao nhất trong 52 tuần
136,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
81,10 ₹
EPS
1,65 ₹
Số nhân viên
107
Mở
95,00 ₹
Cao
107,90 ₹
Thấp
94,96 ₹
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,75 N
Khối lượng
424,18 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
63,65
Cao nhất trong 52 tuần
136,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
81,10 ₹
EPS
1,65 ₹
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AAA Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
79,71 Tr
47,86 Tr
33,77 Tr
37,60 Tr
Giá vốn hàng bán
24,64 Tr
23,04 Tr
31,64 Tr
24,41 Tr
Chi phí doanh thu
24,64 Tr
23,04 Tr
31,64 Tr
24,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
776,00 N
-
Chi phí hoạt động
43,83 Tr
19,36 Tr
12,31 Tr
6,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,47 Tr
42,40 Tr
43,95 Tr
30,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,24 Tr
5,46 Tr
-10,18 Tr
6,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,23 Tr
474,00 N
-8,75 Tr
4,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,47 Tr
5,94 Tr
-4,69 Tr
11,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,47 Tr
5,94 Tr
-4,69 Tr
11,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,89 Tr
1,49 Tr
-1,15 Tr
2,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
25,16%
24,58%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
43,03 Tr
18,55 Tr
10,73 Tr
6,06 Tr
Thu nhập ròng
11,58 Tr
4,44 Tr
-3,54 Tr
8,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,52%
9,29%
-10,48%
23,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,24 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
14,24 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
804,00 N
806,00 N
804,00 N
380,00 N
EBITDA
12,04 Tr
6,63 Tr
-9,38 Tr
7,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google