Trang chủAA2 • ASX
add
Ariana Resources CDI
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,89 Tr GBP
Số lượng trung bình
127,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 873,50 N | 26,87% |
Thu nhập ròng | -6,24 Tr | -714,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -809,50 N | -21,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,44 Tr | 495,40% |
Tổng tài sản | 46,49 Tr | 1,96% |
Tổng nợ | 1,11 Tr | -49,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,24 Tr | -714,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -772,50 N | 15,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -294,00 N | -1.406,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,58 Tr | 377,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,51 Tr | 1.696,18% |
Dòng tiền tự do | -636,38 N | -2,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
49