Finance

Danh sách
A8G:ASX
Australasian Metals Ltd
0,18 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 09:59:19 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A8G...
Mở
0,18 AU$
Cao
0,18 AU$
Thấp
0,18 AU$
Vốn hoá thị trường
13,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
211,62 N
Khối lượng
6,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,29 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,83 Tr
Mở
0,18 AU$
Cao
0,18 AU$
Thấp
0,18 AU$
Vốn hoá thị trường
13,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
211,62 N
Khối lượng
6,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,29 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,83 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Australasian Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,94 N
48,94 N
-48,94 N
-48,94 N
Chi phí hoạt động
108,07 N
108,07 N
150,72 N
150,72 N
Tổng chi phí hoạt động
108,07 N
108,07 N
150,72 N
150,72 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-108,07 N
-108,07 N
-150,72 N
-150,72 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
50,65 N
50,65 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-224,64 N
-224,64 N
-103,54 N
-103,54 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-105,29 N
-105,29 N
-95,47 N
-95,47 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
53,91 N
53,91 N
204,87 N
204,87 N
Thu nhập ròng
-224,64 N
-224,64 N
-103,54 N
-103,54 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,72 N
3,72 N
5,23 N
5,23 N
Chi phí lãi suất
-943,00
-943,00
-642,00
-642,00
Chi phí lãi suất ròng
2,77 N
2,77 N
4,59 N
4,59 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,22 N
5,22 N
-5,22 N
-5,22 N
EBITDA
-102,85 N
-102,85 N
-145,50 N
-150,37 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google