Finance

Danh sách
A7RU:SGX
Keppel Infrastructure Trust
0,49 SGD
-1,01%
(-0,0050) 1 ngày
19 thg 10, 17:04:53 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A7RU...
Mở
0,49 SGD
Cao
0,50 SGD
Thấp
0,49 SGD
Vốn hoá thị trường
2,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,72 Tr
Khối lượng
5,17 Tr
Cổ tức
8,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
54,75
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,09 T
Số nhân viên
14
Mở
0,49 SGD
Cao
0,50 SGD
Thấp
0,49 SGD
Vốn hoá thị trường
2,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,72 Tr
Khối lượng
5,17 Tr
Cổ tức
8,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
54,75
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,09 T
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keppel Infrastructure Trust
Giám đốc điều hànhJopy Chiang
Số nhân viên14
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
602,84 Tr
602,84 Tr
652,49 Tr
652,49 Tr
Giá vốn hàng bán
278,98 Tr
278,98 Tr
333,48 Tr
333,48 Tr
Chi phí doanh thu
278,98 Tr
278,98 Tr
333,48 Tr
333,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,90 Tr
145,90 Tr
152,61 Tr
152,61 Tr
Chi phí hoạt động
236,61 Tr
236,61 Tr
242,80 Tr
242,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
515,59 Tr
515,59 Tr
576,27 Tr
576,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,25 Tr
87,25 Tr
76,21 Tr
76,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,95 Tr
-12,95 Tr
-589,50 N
-589,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,55 Tr
21,55 Tr
18,72 Tr
18,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,75 Tr
33,75 Tr
28,41 Tr
28,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,86 Tr
8,86 Tr
6,83 Tr
6,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,11%
41,11%
36,48%
36,48%
Chi phí hoạt động khác
35,23 Tr
35,23 Tr
35,64 Tr
35,64 Tr
Thu nhập ròng
25,77 Tr
25,77 Tr
19,94 Tr
19,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,27%
4,27%
3,06%
3,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-42,98 Tr
-42,98 Tr
-52,51 Tr
-52,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,98 Tr
-42,98 Tr
-52,51 Tr
-52,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
55,62 Tr
55,62 Tr
54,50 Tr
54,50 Tr
EBITDA
131,66 Tr
131,66 Tr
130,71 Tr
130,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
99,50 N
99,50 N
-177,00 N
-177,00 N
Các ứng dụng của Google