Finance

Danh sách
A6T:ETR
artec technologies AG
1,86 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:36 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A6T...
Mở
1,86 €
Cao
1,87 €
Thấp
1,86 €
Vốn hoá thị trường
5,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,81 €
EPS
-0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 Tr
Số nhân viên
22
Mở
1,86 €
Cao
1,87 €
Thấp
1,86 €
Vốn hoá thị trường
5,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,81 €
EPS
-0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về artec technologies AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webartec.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
958,71 N
958,71 N
599,01 N
599,01 N
Giá vốn hàng bán
305,49 N
305,49 N
200,56 N
200,56 N
Chi phí doanh thu
305,49 N
305,49 N
200,56 N
200,56 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
300,95 N
300,95 N
444,08 N
444,08 N
Chi phí hoạt động
487,09 N
487,09 N
618,20 N
618,20 N
Tổng chi phí hoạt động
792,59 N
792,59 N
818,76 N
818,76 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
166,12 N
166,12 N
-219,75 N
-219,75 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
134,85 N
134,85 N
-218,29 N
-218,29 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,85 N
134,85 N
-218,29 N
-218,29 N
Chi phí thuế thu nhập
2,40 N
2,40 N
-21,80 N
-21,80 N
Thuế suất hiệu dụng
1,78%
1,78%
9,99%
9,99%
Chi phí hoạt động khác
22,40 N
22,40 N
24,45 N
24,45 N
Thu nhập ròng
132,44 N
132,44 N
-196,49 N
-196,49 N
Biên lợi nhuận ròng
13,81%
13,81%
-32,80%
-32,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 N
1,56 N
1,57 N
1,57 N
Chi phí lãi suất
-570,00
-570,00
-453,00
-453,00
Chi phí lãi suất ròng
985,00
985,00
1,12 N
1,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
163,74 N
163,74 N
149,66 N
149,66 N
EBITDA
303,37 N
307,75 N
-70,09 N
-70,09 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google