Finance

Danh sách
A5:BKK
Asset Five Group
1,76 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A5...
Mở
1,76 ฿
Cao
1,76 ฿
Thấp
1,74 ฿
Vốn hoá thị trường
2,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,23 N
Khối lượng
22,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
71
Mở
1,76 ฿
Cao
1,76 ฿
Thấp
1,74 ฿
Vốn hoá thị trường
2,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,23 N
Khối lượng
22,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
71
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asset Five Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên71
Ngày thành lập19 thg 9, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
350,06 Tr
265,58 Tr
215,74 Tr
331,00 Tr
Giá vốn hàng bán
252,81 Tr
216,18 Tr
186,38 Tr
223,41 Tr
Chi phí doanh thu
252,81 Tr
216,18 Tr
186,38 Tr
223,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,43 Tr
52,68 Tr
38,46 Tr
57,96 Tr
Chi phí hoạt động
64,43 Tr
52,68 Tr
38,46 Tr
57,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
317,24 Tr
268,86 Tr
224,85 Tr
281,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,82 Tr
-3,29 Tr
-9,11 Tr
49,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,94 Tr
-2,67 Tr
-11,57 Tr
46,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,94 Tr
-2,67 Tr
-11,57 Tr
46,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,98 Tr
1,57 Tr
281,76 N
11,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
75,12%
-58,93%
-2,44%
24,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,95 Tr
-4,24 Tr
-11,85 Tr
35,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,70%
-1,59%
-5,49%
10,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
841,52 N
1,56 Tr
427,34 N
449,72 N
Chi phí lãi suất
-9,73 Tr
-940,05 N
-2,89 Tr
-3,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,89 Tr
621,29 N
-2,46 Tr
-2,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,65 Tr
-2,50 Tr
-8,34 Tr
50,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
377,42 N
2,07 N
-
-1,29 N
Các ứng dụng của Google