Finance

Danh sách
A58:ETR
Elevance Health Inc
379,60 €
+0,42%
(+1,60) 1 ngày
14 thg 10, 09:04:43 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A58...
Mở
379,60 €
Cao
379,60 €
Thấp
379,60 €
Vốn hoá thị trường
91,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
379,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
241,60 €
Số nhân viên
97 N
Mở
379,60 €
Cao
379,60 €
Thấp
379,60 €
Vốn hoá thị trường
91,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
379,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
241,60 €
Số nhân viên
97 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Elevance Health, Inc. is an American health insurance company. Prior to June 2022, Elevance Health was named Anthem, Inc. The company is the world's seventh largest healthcare company based on revenue. Its services include medical, pharmaceutical, dental, behavioral health, long-term care, and disability plans through affiliated companies such as Anthem Blue Cross and Blue Shield, Anthem Blue Cross in California, Wellpoint, and Carelon. It is the largest for-profit managed health care company in the Blue Cross Blue Shield Association. As of 2022, the company had 46.8 million members within its affiliated companies' health plans. Based on its 2021 revenues, the company ranked 20th on the 2022 Fortune 500. In 2023, the company's seat in Forbes Global 2000 rankings was 78. Carelon Global Solutions, Elevance Health's Business Process Outsourcing /Shared Services subsidiary, serves the group's offshore and customer service management. It operates sites in India, Puerto Rico, Philippines, and the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Elevance Health Inc
Giám đốc điều hànhGail Koziara Boudreaux
Số nhân viên96,6 N
Ngày thành lập1944
Trụ sở chínhIndianapolis, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
50,71 T
49,75 T
50,18 T
50,47 T
Giá vốn hàng bán
38,14 T
38,06 T
35,62 T
37,02 T
Chi phí doanh thu
38,14 T
38,06 T
35,62 T
37,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,65 T
10,75 T
11,79 T
11,04 T
Chi phí hoạt động
10,81 T
10,92 T
11,90 T
11,15 T
Tổng chi phí hoạt động
48,95 T
48,98 T
47,52 T
48,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,76 T
766,00 Tr
2,66 T
2,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,41 T
215,00 Tr
2,30 T
1,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,41 T
399,00 Tr
2,30 T
1,94 T
Chi phí thuế thu nhập
219,00 Tr
-331,00 Tr
544,00 Tr
483,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,58%
-153,95%
23,61%
24,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,19 T
547,00 Tr
1,76 T
1,46 T
Biên lợi nhuận ròng
2,34%
1,10%
3,52%
2,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,03
3,33
12,58
7,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-351,00 Tr
-367,00 Tr
-357,00 Tr
-364,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-351,00 Tr
-367,00 Tr
-357,00 Tr
-364,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,14 T
1,17 T
3,02 T
2,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google