Finance

Danh sách
Tại sao A50 tăng 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
A50:SGX
Thomson Medical Group Ltd
0,048 SGD
+2,13%
(+0,0010) 1 ngày
19 thg 10, 15:57:56 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A50...
Mở
0,05 SGD
Cao
0,05 SGD
Thấp
0,05 SGD
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
883,43 N
Khối lượng
399,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,44 T
Số nhân viên
2 N
Mở
0,05 SGD
Cao
0,05 SGD
Thấp
0,05 SGD
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
883,43 N
Khối lượng
399,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,44 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thomson Medical Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,13 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,99 Tr
107,99 Tr
105,30 Tr
105,30 Tr
Giá vốn hàng bán
65,07 Tr
65,07 Tr
60,47 Tr
60,47 Tr
Chi phí doanh thu
65,07 Tr
65,07 Tr
60,47 Tr
60,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
33,83 Tr
33,83 Tr
33,16 Tr
33,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,90 Tr
98,90 Tr
93,62 Tr
93,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,09 Tr
9,09 Tr
11,68 Tr
11,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,01 Tr
-3,01 Tr
-7,55 Tr
-7,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,01 Tr
-3,01 Tr
74,00 N
74,00 N
Chi phí thuế thu nhập
1,55 Tr
1,55 Tr
1,79 Tr
1,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-51,31%
-51,31%
-23,66%
-23,66%
Chi phí hoạt động khác
23,47 Tr
23,47 Tr
23,02 Tr
23,02 Tr
Thu nhập ròng
-5,12 Tr
-5,12 Tr
-9,73 Tr
-9,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,74%
-4,74%
-9,24%
-9,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
480,00 N
480,00 N
418,50 N
418,50 N
Chi phí lãi suất
-12,58 Tr
-12,58 Tr
-12,02 Tr
-12,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,10 Tr
-12,10 Tr
-11,60 Tr
-11,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,35 Tr
10,35 Tr
10,14 Tr
10,14 Tr
EBITDA
18,29 Tr
18,29 Tr
16,00 Tr
16,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,50 N
1,50 N
15,00 N
15,00 N
Các ứng dụng của Google