Finance

Danh sách
A4N:ASX
Alpha HPA Ltd
0,66 AU$
+0,76%
(+0,0050) 1 ngày
6 thg 10, 16:10:28 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A4N...
Mở
0,66 AU$
Cao
0,68 AU$
Thấp
0,66 AU$
Vốn hoá thị trường
951,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,79 Tr
Khối lượng
11,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,94 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Mở
0,66 AU$
Cao
0,68 AU$
Thấp
0,66 AU$
Vốn hoá thị trường
951,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,79 Tr
Khối lượng
11,22 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,94 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alpha HPA Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,81 N
131,81 N
242,41 N
242,41 N
Giá vốn hàng bán
3,81 Tr
3,81 Tr
3,98 Tr
3,98 Tr
Chi phí doanh thu
3,81 Tr
3,81 Tr
3,98 Tr
3,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,00 Tr
4,00 Tr
4,08 Tr
4,08 Tr
Chi phí hoạt động
8,59 Tr
8,59 Tr
6,86 Tr
6,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,40 Tr
12,40 Tr
10,83 Tr
10,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,27 Tr
-12,27 Tr
-10,59 Tr
-10,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,27 Tr
-11,27 Tr
-10,06 Tr
-10,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,60 Tr
-11,60 Tr
-9,71 Tr
-9,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,97 Tr
1,97 Tr
160,56 N
160,56 N
Thu nhập ròng
-11,27 Tr
-11,27 Tr
-10,06 Tr
-10,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8.549,60%
-8.549,60%
-4.149,68%
-4.149,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
775,15 N
775,15 N
982,04 N
982,04 N
Chi phí lãi suất
-100,71 N
-100,71 N
-40,67 N
-40,67 N
Chi phí lãi suất ròng
674,45 N
674,45 N
941,37 N
941,37 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,11 Tr
1,11 Tr
1,61 Tr
1,61 Tr
EBITDA
-11,16 Tr
-11,16 Tr
-9,63 Tr
-9,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google