Finance

Danh sách
A441:ETR
Aena SME SA
25,08 €
+0,40%
(+0,10) 1 ngày
13 thg 10, 17:30:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A441...
Mở
25,16 €
Cao
25,16 €
Thấp
25,06 €
Vốn hoá thị trường
37,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
331,00
Khối lượng
3,00
Cổ tức
4,35%
Cổ tức hằng quý
0,27 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,76
Cao nhất trong 52 tuần
27,87 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 €
EPS
1,50 €
Số nhân viên
11 N
Mở
25,16 €
Cao
25,16 €
Thấp
25,06 €
Vốn hoá thị trường
37,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
331,00
Khối lượng
3,00
Cổ tức
4,35%
Cổ tức hằng quý
0,27 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,76
Cao nhất trong 52 tuần
27,87 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,00 €
EPS
1,50 €
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aena SME SA
Giám đốc điều hànhMaurici Lucena Betriu
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập19 thg 6, 1991
Trụ sở chínhMadrid, Cộng đồng Madrid, Tây Ban Nha
Lĩnh vực-
Trang webaena.es
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,45 € / 0,40 €
+12,14%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,81 T / 1,82 T
-0,67%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,78 T
1,55 T
1,47 T
1,81 T
Giá vốn hàng bán
204,51 Tr
612,91 Tr
228,16 Tr
236,96 Tr
Chi phí doanh thu
204,51 Tr
612,91 Tr
228,16 Tr
236,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
615,35 Tr
204,26 Tr
791,21 Tr
649,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
819,86 Tr
817,17 Tr
1,02 T
886,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
958,11 Tr
736,12 Tr
453,94 Tr
921,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-43,29 Tr
105,77 Tr
17,86 Tr
69,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
935,10 Tr
707,12 Tr
446,85 Tr
904,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
921,51 Tr
709,63 Tr
447,94 Tr
904,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
234,95 Tr
143,39 Tr
115,16 Tr
224,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,13%
20,28%
25,77%
24,83%
Chi phí hoạt động khác
401,21 Tr
38,71 Tr
588,91 Tr
456,20 Tr
Thu nhập ròng
685,68 Tr
557,24 Tr
329,42 Tr
672,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,57%
35,87%
22,36%
37,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,22
0,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,96 Tr
-
31,94 Tr
-
Chi phí lãi suất
-52,84 Tr
-131,83 Tr
-60,93 Tr
-113,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,12 Tr
-131,83 Tr
-28,99 Tr
-113,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
214,14 Tr
165,55 Tr
202,30 Tr
209,86 Tr
EBITDA
1,17 T
834,28 Tr
656,24 Tr
1,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,04 Tr
35,04 Tr
844,00 N
-630,00 N
Các ứng dụng của Google