Finance

Danh sách
Tại sao A3D tăng 3,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
A3D:ASX
Aurora Labs Ltd
0,059 AU$
+3,51%
(+0,0020) 1 ngày
23 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A3D...
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
29,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
667,98 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
523,62 Tr
Số nhân viên
18
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
29,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
667,98 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
523,62 Tr
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aurora Labs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,61 N
100,61 N
181,50 N
181,50 N
Giá vốn hàng bán
36,31 N
36,31 N
61,01 N
61,01 N
Chi phí doanh thu
36,31 N
36,31 N
61,01 N
61,01 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
272,18 N
272,18 N
261,22 N
261,22 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
886,02 N
886,02 N
1,13 Tr
1,13 Tr
Chi phí hoạt động
1,49 Tr
1,49 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 Tr
1,53 Tr
1,71 Tr
1,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,43 Tr
-1,43 Tr
-1,53 Tr
-1,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,25 N
1,25 N
431,33 N
431,33 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,44 Tr
-1,44 Tr
-1,11 Tr
-1,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,44 Tr
-1,44 Tr
-1,11 Tr
-1,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
134,32 N
134,32 N
24,56 N
24,56 N
Thu nhập ròng
-1,44 Tr
-1,44 Tr
-1,11 Tr
-1,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.435,29%
-1.435,29%
-612,26%
-612,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00
11,00
313,00
313,00
Chi phí lãi suất
-15,35 N
-15,35 N
-5,86 N
-5,86 N
Chi phí lãi suất ròng
-15,34 N
-15,34 N
-5,54 N
-5,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,92 N
51,92 N
73,44 N
73,44 N
EBITDA
-1,41 Tr
-1,41 Tr
-1,49 Tr
-1,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google