Finance

Beta
Danh sách
A3D:ASX
Aurora Labs Ltd
0,055 AU$
+5,77%
(+0,0030) 1 ngày
29 thg 5, 16:10:03 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A3D...
Mở
0,05 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
29,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
852,18 N
Khối lượng
619,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
523,62 Tr
Số nhân viên
13
Mở
0,05 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
29,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
852,18 N
Khối lượng
619,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
523,62 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Aurora Labs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
253,55 N
253,55 N
100,61 N
100,61 N
Giá vốn hàng bán
132,98 N
132,98 N
36,31 N
36,31 N
Chi phí doanh thu
132,98 N
132,98 N
36,31 N
36,31 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
169,43 N
169,43 N
272,18 N
272,18 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
904,11 N
904,11 N
886,02 N
886,02 N
Chi phí hoạt động
1,15 Tr
1,15 Tr
1,49 Tr
1,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 Tr
1,28 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,03 Tr
-1,03 Tr
-1,43 Tr
-1,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,25 N
1,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,04 Tr
-1,04 Tr
-1,44 Tr
-1,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,04 Tr
-1,04 Tr
-1,44 Tr
-1,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-462,19 N
-462,19 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
44,25%
44,25%
-
-
Chi phí hoạt động khác
22,57 N
22,57 N
134,32 N
134,32 N
Thu nhập ròng
-582,38 N
-582,38 N
-1,44 Tr
-1,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-229,69%
-229,69%
-1.435,29%
-1.435,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,00
47,00
11,00
11,00
Chi phí lãi suất
-10,78 N
-10,78 N
-15,35 N
-15,35 N
Chi phí lãi suất ròng
-10,73 N
-10,73 N
-15,34 N
-15,34 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,04 N
52,04 N
51,92 N
51,92 N
EBITDA
-1,01 Tr
-1,01 Tr
-1,41 Tr
-1,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu