Finance

Danh sách
A3A:FRA
Alumil Aluminium Industry SA
5,22 €
-0,38%
(-0,020) 1 ngày
14 thg 10, 08:01:13 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A3A...
Mở
5,22 €
Cao
5,22 €
Thấp
5,22 €
Vốn hoá thị trường
172,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
208,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,67
Cao nhất trong 52 tuần
6,62 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,61 €
EPS
0,54 €
Số nhân viên
3 N
Mở
5,22 €
Cao
5,22 €
Thấp
5,22 €
Vốn hoá thị trường
172,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
208,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,67
Cao nhất trong 52 tuần
6,62 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,61 €
EPS
0,54 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alumil S.A. specialized in the research, development and production of aluminium architectural systems. The company is headquartered in the Industrial Area of Stavrochori Kilkis, Greece. Alumil S.A. operates worldwide with over 30 subsidiaries. Wikipedia
Giới thiệu về Alumil Aluminium Industry SA
Giám đốc điều hànhGeorgios Mylonas
Số nhân viên3,14 N
Ngày thành lập5 thg 7, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalumil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
129,93 Tr
129,93 Tr
144,15 Tr
144,15 Tr
Giá vốn hàng bán
95,49 Tr
95,49 Tr
102,79 Tr
102,79 Tr
Chi phí doanh thu
95,49 Tr
95,49 Tr
102,79 Tr
102,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
724,09 N
724,09 N
754,78 N
754,78 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,29 Tr
22,29 Tr
22,44 Tr
22,44 Tr
Chi phí hoạt động
22,86 Tr
22,86 Tr
23,58 Tr
23,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
118,34 Tr
118,34 Tr
126,38 Tr
126,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,59 Tr
11,59 Tr
17,77 Tr
17,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,16 Tr
-1,16 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,59 Tr
8,59 Tr
14,99 Tr
14,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,55 Tr
8,55 Tr
14,99 Tr
14,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,08 Tr
1,08 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,52%
12,52%
15,03%
15,03%
Chi phí hoạt động khác
-157,90 N
-157,90 N
384,47 N
384,47 N
Thu nhập ròng
4,45 Tr
4,45 Tr
9,60 Tr
9,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,43%
3,43%
6,66%
6,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
102,82 N
102,82 N
Chi phí lãi suất
-2,04 Tr
-2,04 Tr
-2,70 Tr
-2,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,04 Tr
-2,04 Tr
-2,60 Tr
-2,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,88 Tr
14,88 Tr
21,08 Tr
21,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,77 N
-23,77 N
18,66 N
18,66 N
Các ứng dụng của Google