Finance

Danh sách
Tại sao A35 giảm 3,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
A35:FRA
Federal Agricultural Mortgage Corporatin Class C
180,00 €
-3,74%
(-7,00) 1 ngày
12 thg 10, 08:07:57 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A35...
Mở
180,00 €
Cao
180,00 €
Thấp
180,00 €
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
206,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
118,40 €
Số nhân viên
212
Mở
180,00 €
Cao
180,00 €
Thấp
180,00 €
Vốn hoá thị trường
2,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
206,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
118,40 €
Số nhân viên
212
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Federal Agricultural Mortgage Corporation, also known as Farmer Mac, is a stockholder-owned, federally chartered corporation established by the U.S. Congress in 1988 under the Agricultural Credit Act of 1987. It was created to establish a secondary market for agricultural real estate and housing mortgage loans, to increase liquidity and the availability of long-term, stable credit for farmers, ranchers, and rural communities. Wikipedia
Giới thiệu về Federal Agricultural Mortgage Corporatin Class C
Giám đốc điều hànhBradford T. Nordholm
Số nhân viên212
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhOa-xinh-tơn, Oa-xinh-tơn, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webfarmermac.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
94,96 Tr
92,30 Tr
104,06 Tr
117,36 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,80 Tr
31,01 Tr
33,38 Tr
36,16 Tr
Chi phí hoạt động
28,27 Tr
31,84 Tr
32,63 Tr
35,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,27 Tr
31,84 Tr
32,63 Tr
35,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,69 Tr
60,46 Tr
71,44 Tr
81,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
66,69 Tr
60,46 Tr
71,44 Tr
81,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,69 Tr
60,46 Tr
71,44 Tr
81,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,69 Tr
12,54 Tr
12,31 Tr
14,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,52%
20,74%
17,24%
18,19%
Chi phí hoạt động khác
-1,53 Tr
832,00 N
-752,00 N
-634,00 N
Thu nhập ròng
55,00 Tr
47,92 Tr
59,12 Tr
66,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,92%
51,92%
56,81%
57,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,52
3,66
4,74
5,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,39 Tr
-5,02 Tr
-5,09 Tr
-5,40 Tr
Các ứng dụng của Google