Finance

Danh sách
A33:SGX
Southern Archipelago Ltd
0,0010 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 14:38:23 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A33...
Vốn hoá thị trường
27,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,51 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,57 T
Số nhân viên
67
Vốn hoá thị trường
27,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,51 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,57 T
Số nhân viên
67
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Southern Archipelago Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên67
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
874,83 N
874,83 N
643,00 N
836,00 N
Giá vốn hàng bán
638,21 N
638,21 N
656,00 N
522,00 N
Chi phí doanh thu
638,21 N
638,21 N
656,00 N
522,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,59 N
8,59 N
2,00 N
4,00 N
Chi phí hoạt động
451,88 N
451,88 N
479,00 N
523,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,09 Tr
1,09 Tr
1,14 Tr
1,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-215,26 N
-215,26 N
-492,00 N
-209,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,63 N
8,63 N
4,00 N
14,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-241,17 N
-241,17 N
-475,00 N
157,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-244,29 N
-244,29 N
-475,00 N
157,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-57,09 N
-57,09 N
50,00 N
94,00 N
Thuế suất hiệu dụng
23,67%
23,67%
-10,53%
59,87%
Chi phí hoạt động khác
233,58 N
233,58 N
202,00 N
246,00 N
Thu nhập ròng
-184,08 N
-184,08 N
-525,00 N
63,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-21,04%
-21,04%
-81,65%
7,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-110,28 N
-110,28 N
-104,00 N
-106,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-110,28 N
-110,28 N
-104,00 N
-106,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
206,29 N
206,29 N
271,00 N
268,00 N
EBITDA
-43,02 N
-43,02 N
-221,00 N
59,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
206,00
206,00
-
-
Các ứng dụng của Google