Finance

Danh sách
Tại sao A31 tăng 3,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
A31:SGX
Addvalue Technologies Ltd
0,12 SGD
+3,31%
(+0,0040) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A31...
Mở
0,12 SGD
Cao
0,13 SGD
Thấp
0,12 SGD
Vốn hoá thị trường
464,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,06 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
68,68
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,68 T
Số nhân viên
81
Mở
0,12 SGD
Cao
0,13 SGD
Thấp
0,12 SGD
Vốn hoá thị trường
464,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,06 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
68,68
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,68 T
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Addvalue Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,38 Tr
4,38 Tr
8,04 Tr
8,04 Tr
Giá vốn hàng bán
2,12 Tr
2,12 Tr
4,42 Tr
4,42 Tr
Chi phí doanh thu
2,12 Tr
2,12 Tr
4,42 Tr
4,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,12 Tr
1,12 Tr
1,93 Tr
1,93 Tr
Chi phí hoạt động
1,18 Tr
1,18 Tr
2,76 Tr
2,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,29 Tr
3,29 Tr
7,18 Tr
7,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,08 Tr
1,08 Tr
857,50 N
857,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 N
-3,00 N
32,00 N
32,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
988,50 N
988,50 N
1,06 Tr
1,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
988,50 N
988,50 N
846,00 N
846,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-370,50 N
-370,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-35,04%
-35,04%
Chi phí hoạt động khác
58,00 N
58,00 N
784,50 N
784,50 N
Thu nhập ròng
988,50 N
988,50 N
1,43 Tr
1,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,59%
22,59%
17,76%
17,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
26,00 N
26,00 N
Chi phí lãi suất
-92,00 N
-92,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-92,00 N
-92,00 N
26,00 N
26,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,20 Tr
1,20 Tr
889,50 N
889,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-213,50 N
-213,50 N
2,00 N
2,00 N
Các ứng dụng của Google