Finance

Danh sách
Tại sao A1YEN giảm 3,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
A1YEN:IST
A1 Yenilenebilir Enerji Uretim AS
1,63 TRY
-3,55%
(-0,060) 1 ngày
13 thg 10, 15:42:43 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1YEN...
Mở
1,70 TRY
Cao
1,71 TRY
Thấp
1,61 TRY
Vốn hoá thị trường
978,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,13 Tr
Khối lượng
15,46 Tr
Chỉ số P/E
8,53
Cao nhất trong 52 tuần
4,26 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 TRY
EPS
0,19 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
3
Mở
1,70 TRY
Cao
1,71 TRY
Thấp
1,61 TRY
Vốn hoá thị trường
978,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,13 Tr
Khối lượng
15,46 Tr
Chỉ số P/E
8,53
Cao nhất trong 52 tuần
4,26 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 TRY
EPS
0,19 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về A1 Yenilenebilir Enerji Uretim AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weba1yen.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
156,64 Tr
129,86 Tr
68,90 Tr
120,76 Tr
Giá vốn hàng bán
81,10 Tr
76,48 Tr
60,05 Tr
82,04 Tr
Chi phí doanh thu
81,10 Tr
76,48 Tr
60,05 Tr
82,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,18 Tr
6,93 Tr
5,71 Tr
8,51 Tr
Chi phí hoạt động
4,40 Tr
7,27 Tr
5,90 Tr
8,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,50 Tr
83,75 Tr
65,95 Tr
90,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,14 Tr
46,11 Tr
2,95 Tr
29,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-247,23 N
-281,87 N
-236,42 N
-184,75 N
EBT bao gồm các mục bất thường
61,47 Tr
47,49 Tr
17,67 Tr
27,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,47 Tr
47,49 Tr
17,67 Tr
27,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,03 Tr
10,10 Tr
14,05 Tr
5,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,32%
21,27%
79,52%
18,85%
Chi phí hoạt động khác
228,84 N
336,08 N
189,88 N
234,74 N
Thu nhập ròng
51,44 Tr
37,39 Tr
3,62 Tr
22,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,84%
28,79%
5,25%
18,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
14,77 Tr
14,82 Tr
16,51 Tr
Chi phí lãi suất
-8,73 Tr
-7,78 Tr
-6,43 Tr
-6,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,27 Tr
6,99 Tr
8,39 Tr
9,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
102,87 Tr
78,99 Tr
36,94 Tr
68,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google