Finance

Danh sách
A1WK34:BVMF
American Water Works Co Inc Bdr
53,40 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 12:34:48 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1WK34...
Vốn hoá thị trường
25,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,78 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,13 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,73 Tr
Số nhân viên
7 N
Vốn hoá thị trường
25,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,78 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,13 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,73 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
American Water Works Company, Inc. is an American public utility company that, through its subsidiaries, provides water and wastewater services in the United States. Its regulated operations provide water and wastewater services to approximately 1,700 communities in 14 states, serving a population of approximately 14 million. The company has 3.4 million customers which includes residential, commercial, fire service and private fire, industrial, government facilities, and other water and wastewater utilities. The shares are traded on the NYSE under the ticker AWK. Wikipedia
Giới thiệu về American Water Works Co Inc Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7 N
Ngày thành lập1886
Trụ sở chínhCamden, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webamwater.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,27 T
1,21 T
1,36 T
Giá vốn hàng bán
523,00 Tr
548,00 Tr
488,00 Tr
477,00 Tr
Chi phí doanh thu
523,00 Tr
548,00 Tr
488,00 Tr
477,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí hoạt động
310,00 Tr
314,00 Tr
318,00 Tr
327,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
833,00 Tr
862,00 Tr
806,00 Tr
804,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
618,00 Tr
409,00 Tr
401,00 Tr
551,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
12,00 Tr
14,00 Tr
22,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
494,00 Tr
282,00 Tr
259,00 Tr
405,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
494,00 Tr
282,00 Tr
264,00 Tr
409,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
115,00 Tr
44,00 Tr
63,00 Tr
90,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,28%
15,60%
24,32%
22,22%
Chi phí hoạt động khác
88,00 Tr
87,00 Tr
86,00 Tr
92,00 Tr
Thu nhập ròng
379,00 Tr
238,00 Tr
196,00 Tr
315,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,12%
18,73%
16,24%
23,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,94
1,24
1,01
1,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
23,00 Tr
12,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-158,00 Tr
-162,00 Tr
-163,00 Tr
-167,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-135,00 Tr
-139,00 Tr
-151,00 Tr
-164,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
226,00 Tr
231,00 Tr
237,00 Tr
240,00 Tr
EBITDA
844,00 Tr
640,00 Tr
638,00 Tr
791,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google