Finance

Danh sách
A1VY34:BVMF
Avery Dennison
405,00 R$
+0,85%
(+3,41) 1 ngày
27 thg 5, 10:30:01 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1VY34...
Vốn hoá thị trường
13,30 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
497,45 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
396,39 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,79 Tr
Số nhân viên
35 N
Vốn hoá thị trường
13,30 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
497,45 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
396,39 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,79 Tr
Số nhân viên
35 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Avery Dennison Corporation is an American multinational manufacturer and distributor of pressure-sensitive adhesive materials, apparel branding labels and tags, RFID inlays, and specialty medical products. The company is a member of the Fortune 500 and is headquartered in Mentor, Ohio. Wikipedia
Giới thiệu về Avery Dennison
Giám đốc điều hànhDeon Stander
Số nhân viên35 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,22 T
2,27 T
2,30 T
2,46 T
Giá vốn hàng bán
1,58 T
1,62 T
1,63 T
1,73 T
Chi phí doanh thu
1,58 T
1,62 T
1,63 T
1,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
136,60 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
353,90 Tr
225,50 Tr
375,10 Tr
394,80 Tr
Chi phí hoạt động
353,90 Tr
362,10 Tr
375,10 Tr
394,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,93 T
1,98 T
2,01 T
2,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
281,10 Tr
288,60 Tr
289,70 Tr
334,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,70 Tr
-8,20 Tr
3,90 Tr
5,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
234,80 Tr
207,80 Tr
240,40 Tr
282,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
247,60 Tr
243,90 Tr
257,50 Tr
303,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,50 Tr
41,40 Tr
72,30 Tr
78,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,17%
19,92%
30,07%
27,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
166,30 Tr
166,40 Tr
168,10 Tr
204,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,51%
7,33%
7,31%
8,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,37
2,45
2,47
2,89
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-33,30 Tr
-37,20 Tr
-35,60 Tr
-35,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,30 Tr
-37,20 Tr
-35,60 Tr
-35,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
365,10 Tr
333,90 Tr
376,50 Tr
421,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,50 Tr
-1,40 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google