Finance

Danh sách
A1TM34:BVMF
Atmos Energy Corp Bdr
405,00 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 9, 11:37:06 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1TM34...
Vốn hoá thị trường
26,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
462,37 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
405,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,99 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
26,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
462,37 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
405,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
168,99 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Atmos Energy Corporation, headquartered in Dallas, Texas, is one of the United States' largest natural-gas-only distributors, serving about three million natural gas distribution customers in over 1,400 communities in nine states from the Blue Ridge Mountains in the East to the Rocky Mountains in the West. Atmos Energy also manages company-owned natural gas pipeline and storage assets, including one of the largest intrastate natural gas pipeline systems in Texas. Wikipedia
Giới thiệu về Atmos Energy Corp Bdr
Giám đốc điều hànhKevin Akers
Số nhân viên5,49 N
Ngày thành lập1906
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
737,48 Tr
1,34 T
1,96 T
879,06 Tr
Giá vốn hàng bán
239,44 Tr
525,81 Tr
863,11 Tr
231,38 Tr
Chi phí doanh thu
239,44 Tr
525,81 Tr
863,11 Tr
231,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-6,89 Tr
-6,80 Tr
-6,80 Tr
-6,80 Tr
Chi phí hoạt động
271,67 Tr
295,21 Tr
327,69 Tr
320,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
511,11 Tr
821,02 Tr
1,19 T
551,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
226,37 Tr
521,57 Tr
771,61 Tr
327,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,17 Tr
15,43 Tr
10,71 Tr
9,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
213,12 Tr
503,58 Tr
733,59 Tr
303,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
212,94 Tr
503,58 Tr
733,59 Tr
303,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,23 Tr
100,62 Tr
151,69 Tr
60,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,94%
19,98%
20,68%
19,98%
Chi phí hoạt động khác
92,88 Tr
107,37 Tr
138,80 Tr
125,75 Tr
Thu nhập ròng
174,89 Tr
402,96 Tr
581,90 Tr
242,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,71%
30,01%
29,65%
27,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,07
2,44
3,47
1,43
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,94 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-27,20 Tr
-33,41 Tr
-48,73 Tr
-33,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,74 Tr
-33,41 Tr
-48,73 Tr
-33,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
185,68 Tr
194,64 Tr
195,69 Tr
201,52 Tr
EBITDA
412,05 Tr
716,21 Tr
967,30 Tr
528,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google