Finance

Danh sách
A1T:FRA
Tallinna Vesi AS
10,55 €
-0,47%
(-0,050) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1T...
Mở
10,55 €
Cao
10,55 €
Thấp
10,55 €
Vốn hoá thị trường
215,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,40%
Cổ tức hằng quý
0,14 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,53
Cao nhất trong 52 tuần
11,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,30 €
EPS
0,68 €
Số nhân viên
366
Mở
10,55 €
Cao
10,55 €
Thấp
10,55 €
Vốn hoá thị trường
215,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,40%
Cổ tức hằng quý
0,14 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,53
Cao nhất trong 52 tuần
11,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,30 €
EPS
0,68 €
Số nhân viên
366
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tallinna Vesi is an Estonian company which offers water supply, wastewater collection and treatment services. This company is the largest water utility company in Estonia. The company is serving over 460,000 people in Tallinn and Harju County. The company is established in 1967 as Tallinn Water Works & Sewerage Management. Since 1997, the company bears the name AS Tallinna Vesi. The privatization of Tallinn Water was finally approved by the Tallinn City Council on June 15, 2000, when Rein Voog was the chairman of the Tallinn City Council. International Water UU became the owner of 50.4% of the shares, and the rest remained with the city of Tallinn. Since 2005, the company is listed in Nasdaq Tallinn. Since 2021, the company is majority-owned by the City of Tallinn with 55.06% of the shares. OÜ Utilitas owns 20.36%, while the rest is free float Wikipedia
Giới thiệu về Tallinna Vesi AS
Giám đốc điều hànhKarl Heino Brookes
Số nhân viên366
Ngày thành lập28 thg 8, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,17 Tr
18,92 Tr
17,99 Tr
18,61 Tr
Giá vốn hàng bán
10,05 Tr
10,65 Tr
10,10 Tr
11,66 Tr
Chi phí doanh thu
10,05 Tr
10,65 Tr
10,10 Tr
11,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,82 Tr
2,05 Tr
2,13 Tr
2,21 Tr
Chi phí hoạt động
2,17 Tr
2,62 Tr
2,45 Tr
2,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,22 Tr
13,27 Tr
12,55 Tr
14,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,95 Tr
5,65 Tr
5,45 Tr
4,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,00 N
-30,00 N
-37,00 N
-24,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,04 Tr
4,67 Tr
4,32 Tr
2,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,04 Tr
4,67 Tr
4,32 Tr
2,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,00 N
192,00 N
45,00 N
3,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,70%
4,11%
1,04%
104,01%
Chi phí hoạt động khác
349,00 N
577,00 N
317,00 N
531,00 N
Thu nhập ròng
4,96 Tr
4,48 Tr
4,28 Tr
-117,00 N
Biên lợi nhuận ròng
27,29%
23,68%
23,77%
-0,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,00 N
17,00 N
24,00 N
31,00 N
Chi phí lãi suất
-898,00 N
-961,00 N
-1,11 Tr
-1,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-873,00 N
-944,00 N
-1,09 Tr
-1,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,80 Tr
7,66 Tr
7,82 Tr
6,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,00 N
-58,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google