Finance

Danh sách
A1RG34:BVMF
Argenx Se Bdr
191,57 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1RG34...
Mở
191,57 R$
Cao
191,57 R$
Thấp
191,57 R$
Vốn hoá thị trường
58,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,00
Khối lượng
90,00
Cao nhất trong 52 tuần
213,15 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
143,22 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,56 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
191,57 R$
Cao
191,57 R$
Thấp
191,57 R$
Vốn hoá thị trường
58,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,00
Khối lượng
90,00
Cao nhất trong 52 tuần
213,15 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
143,22 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,56 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Argenx SE is a Belgian-Dutch pharmaceutical company specializing in immunology. Argenx specializes in the development of antibody therapies for the treatment of autoimmune diseases and cancer. Its work primarily focuses on the development of orphan drugs. Wikipedia
Giới thiệu về Argenx Se Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,86 N
Ngày thành lập25 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webargenx.com
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
7,32 US$ / 6,52 US$
+12,32%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,54 T / 1,44 T
+6,82%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,15 T
1,31 T
1,31 T
1,54 T
Giá vốn hàng bán
465,08 Tr
521,40 Tr
564,00 Tr
631,00 Tr
Chi phí doanh thu
465,08 Tr
521,40 Tr
564,00 Tr
631,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
336,29 Tr
429,62 Tr
355,00 Tr
417,00 Tr
Chi phí hoạt động
336,29 Tr
429,62 Tr
355,00 Tr
417,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
801,37 Tr
951,02 Tr
919,00 Tr
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
349,97 Tr
359,56 Tr
394,00 Tr
493,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-907,00 N
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
386,05 Tr
403,29 Tr
426,00 Tr
531,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
386,05 Tr
391,71 Tr
426,00 Tr
531,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,80 Tr
-129,66 Tr
60,00 Tr
59,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,83%
-32,15%
14,08%
11,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
344,26 Tr
532,95 Tr
366,00 Tr
472,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,90%
40,67%
27,88%
30,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,18
8,02
5,52
7,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,70 Tr
44,95 Tr
44,00 Tr
48,00 Tr
Chi phí lãi suất
-993,00 N
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
41,71 Tr
44,95 Tr
43,00 Tr
47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
350,35 Tr
361,38 Tr
395,82 Tr
501,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google