Finance

Danh sách
Tại sao A1RE34 giảm 3,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
A1RE34:BVMF
Alexandria Real Estate Equities Inc Bdr
55,00 R$
-3,02%
(-1,71) 1 ngày
13 thg 10, 12:23:16 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1RE34...
Mở
55,00 R$
Cao
55,00 R$
Thấp
55,00 R$
Vốn hoá thị trường
7,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
211,00
Khối lượng
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
102,29 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,75 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,25 Tr
Số nhân viên
514
Mở
55,00 R$
Cao
55,00 R$
Thấp
55,00 R$
Vốn hoá thị trường
7,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
211,00
Khối lượng
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
102,29 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,75 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
174,25 Tr
Số nhân viên
514
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alexandria Real Estate Equities, Inc. is a real estate investment trust based in Pasadena, California that invests in office buildings and laboratories leased to tenants in the life science and technology industries. Properties are generally located near universities to attract tenants. The company owns several major technology/biotechnology office campuses including the 740,972 square foot Alexandria Center for Life Science in Manhattan, and the 2,365,487 square foot Alexandria Center at Kendall Square and the 1,181,635 square foot Technology Square in the Boston area. The company is dependent on the life sciences industry and funding for research by the United States Government. The company also has a venture capital arm, Alexandria Venture Investments, which invests in life sciences firms. The company is named after Alexandria, Egypt because of that city's connection to science. Wikipedia
Giới thiệu về Alexandria Real Estate Equities Inc Bdr
Giám đốc điều hànhPeter M. Moglia
Số nhân viên514
Ngày thành lập1 thg 1, 1994
Trụ sở chínhPasadena, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webare.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
752,14 Tr
754,11 Tr
670,88 Tr
663,20 Tr
Giá vốn hàng bán
239,23 Tr
232,54 Tr
224,14 Tr
207,34 Tr
Chi phí doanh thu
239,23 Tr
232,54 Tr
224,14 Tr
207,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,22 Tr
28,02 Tr
34,68 Tr
36,86 Tr
Chi phí hoạt động
369,45 Tr
350,08 Tr
340,13 Tr
341,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
608,69 Tr
582,63 Tr
564,27 Tr
548,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,46 Tr
171,48 Tr
106,61 Tr
114,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-197,84 Tr
-995,35 Tr
398,38 Tr
-38,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,77 Tr
105,81 Tr
37,44 Tr
183,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-232,75 Tr
-1,08 T
361,65 Tr
-72,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-30,95%
-143,33%
53,91%
-10,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,50
-
-
0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,16 Tr
-
-
133,23 Tr
Chi phí lãi suất
-54,85 Tr
-65,67 Tr
-69,17 Tr
-64,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,69 Tr
-65,67 Tr
-69,17 Tr
68,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
340,23 Tr
322,06 Tr
305,44 Tr
304,38 Tr
EBITDA
477,23 Tr
487,66 Tr
406,43 Tr
410,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,37 Tr
-619,91 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google