Finance

Danh sách
A1PH34:BVMF
Amphenol Corp Bdr
36,20 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1PH34...
Mở
36,42 R$
Cao
36,42 R$
Thấp
35,81 R$
Vốn hoá thị trường
215,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,61 N
Khối lượng
462,00
Cao nhất trong 52 tuần
68,13 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,67 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
170 N
Mở
36,42 R$
Cao
36,42 R$
Thấp
35,81 R$
Vốn hoá thị trường
215,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,61 N
Khối lượng
462,00
Cao nhất trong 52 tuần
68,13 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,67 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
170 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Amphenol Corporation, headquartered in Wallingford, Connecticut, is one of the largest designers, manufacturers and marketers of electrical, electronic and fiber optic connectors and interconnect systems, antennas, sensors and sensor-based products and coaxial, high-speed, fiber optic, and specialty cable. The company's products are used for data centers and information technology, industry, automobiles, communications networks, defense, mobile devices, and aerospace. The company name is a portmanteau of its predecessor, American Phenolic Corporation. The company is ranked the 198th on the Fortune 500 and 308th on the Forbes Global 2000. Wikipedia
Giới thiệu về Amphenol Corp Bdr
Giám đốc điều hànhRichard Adam Norwitt
Số nhân viên170 N
Ngày thành lập1932
Trụ sở chínhWallingford, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webamphenol.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,19 T
6,44 T
7,62 T
8,76 T
Giá vốn hàng bán
3,84 T
3,98 T
4,69 T
5,21 T
Chi phí doanh thu
3,84 T
3,98 T
4,69 T
5,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
647,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
657,00 Tr
45,40 Tr
851,50 Tr
939,90 Tr
Chi phí hoạt động
657,00 Tr
692,40 Tr
851,50 Tr
939,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,49 T
4,67 T
5,54 T
6,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,70 T
1,77 T
2,08 T
2,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,30 Tr
57,20 Tr
21,80 Tr
17,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,64 T
1,65 T
1,65 T
2,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,64 T
1,70 T
1,89 T
2,41 T
Chi phí thuế thu nhập
385,80 Tr
443,60 Tr
702,40 Tr
604,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,51%
26,90%
42,68%
25,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,25 T
1,20 T
933,00 Tr
1,77 T
Biên lợi nhuận ròng
20,11%
18,57%
12,24%
20,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,46
0,48
0,53
0,68
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-80,70 Tr
-129,70 Tr
-207,90 Tr
-213,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,70 Tr
-129,70 Tr
-207,90 Tr
-213,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,93 T
2,02 T
2,57 T
2,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google