Finance

Danh sách
A1PA34:BVMF
Apa Corp Brazilian Depositary Receipt
240,12 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1PA34...
Mở
238,20 R$
Cao
240,58 R$
Thấp
238,20 R$
Vốn hoá thị trường
16,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,00
Khối lượng
431,00
Cao nhất trong 52 tuần
240,58 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
116,20 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
238,20 R$
Cao
240,58 R$
Thấp
238,20 R$
Vốn hoá thị trường
16,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,00
Khối lượng
431,00
Cao nhất trong 52 tuần
240,58 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
116,20 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
APA Corporation, a holding company for Apache Corporation, is an American company engaged in hydrocarbon exploration. It is organized in Delaware and headquartered in Houston. As of December 31, 2025, the company had 1,056 million barrels of oil equivalent of estimated proved reserves, of which 74% was in the United States, 17% was in the Libyan Desert in Egypt, 2% was in the Forties oilfield in the North Sea, and 7% was offshore of Suriname. The company's proved reserves were 48% petroleum, 23% natural gas liquids, and 29% natural gas. In 2026, the company is ranked 438th on the Fortune 500 and 1239th on the Forbes Global 2000. The company ranks as the 98th-largest fossil fuel producer by historical greenhouse gas emissions, having emitted 2,193 MtCO₂e, accounting for 0.10% of total global emissions. Wikipedia
Giới thiệu về Apa Corp Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhJohn J Christmann
Số nhân viên1,79 N
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webapacorp.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,89 US$ / 1,88 US$
+0,54%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,39 T / 2,38 T
+0,74%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,11 T
1,74 T
2,33 T
2,39 T
Giá vốn hàng bán
670,00 Tr
348,00 Tr
528,00 Tr
318,00 Tr
Chi phí doanh thu
670,00 Tr
348,00 Tr
528,00 Tr
318,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,00 Tr
91,00 Tr
115,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí hoạt động
868,00 Tr
864,00 Tr
904,00 Tr
727,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,54 T
1,21 T
1,43 T
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
572,00 Tr
529,00 Tr
896,00 Tr
1,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
511,00 Tr
489,00 Tr
830,00 Tr
1,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
522,00 Tr
468,00 Tr
837,00 Tr
1,30 T
Chi phí thuế thu nhập
233,00 Tr
158,00 Tr
287,00 Tr
450,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,60%
32,31%
34,58%
35,24%
Chi phí hoạt động khác
186,00 Tr
153,00 Tr
210,00 Tr
97,00 Tr
Thu nhập ròng
205,00 Tr
279,00 Tr
446,00 Tr
747,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,72%
16,03%
19,16%
31,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,93
0,91
1,38
1,89
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
4,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-62,00 Tr
-62,00 Tr
-57,00 Tr
-54,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,00 Tr
-58,00 Tr
-57,00 Tr
-54,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
565,00 Tr
566,00 Tr
553,00 Tr
504,00 Tr
EBITDA
1,18 T
1,16 T
1,49 T
1,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 Tr
-58,00 Tr
-
2,00 Tr
Các ứng dụng của Google