Finance

Beta
Danh sách
A1OS:ETR
All for One Group SE
32,50 €
-0,31%
(-0,100) 1 ngày
5 thg 6, 17:35:15 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1OS...
Mở
33,00 €
Cao
33,00 €
Thấp
32,00 €
Vốn hoá thị trường
162,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 N
Khối lượng
890,00
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
0,30 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
29,01
Cao nhất trong 52 tuần
57,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
27,30 €
EPS
1,12 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,98 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
33,00 €
Cao
33,00 €
Thấp
32,00 €
Vốn hoá thị trường
162,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 N
Khối lượng
890,00
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
0,30 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
29,01
Cao nhất trong 52 tuần
57,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
27,30 €
EPS
1,12 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,98 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về All for One Group SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,07 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
122,79 Tr
123,34 Tr
125,81 Tr
125,88 Tr
Giá vốn hàng bán
103,35 Tr
100,87 Tr
103,30 Tr
108,22 Tr
Chi phí doanh thu
103,35 Tr
100,87 Tr
103,30 Tr
108,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
6,52 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
17,14 Tr
20,00 Tr
17,69 Tr
19,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,49 Tr
120,87 Tr
120,99 Tr
127,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,30 Tr
2,47 Tr
4,82 Tr
-1,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
943,00 N
-
961,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,84 Tr
4,79 Tr
4,28 Tr
-1,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,84 Tr
2,80 Tr
4,28 Tr
-1,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,14 Tr
1,52 Tr
1,42 Tr
-376,00 N
Thuế suất hiệu dụng
61,98%
31,78%
33,19%
22,97%
Chi phí hoạt động khác
10,50 Tr
4,85 Tr
11,33 Tr
12,07 Tr
Thu nhập ròng
686,00 N
3,23 Tr
2,82 Tr
-1,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,56%
2,62%
2,25%
-1,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
237,00 N
389,00 N
463,00 N
-
Chi phí lãi suất
-694,00 N
-681,00 N
-996,00 N
-1,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-457,00 N
-292,00 N
-533,00 N
-1,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,64 Tr
8,64 Tr
6,36 Tr
7,02 Tr
EBITDA
8,94 Tr
5,32 Tr
11,18 Tr
5,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,00 N
-56,00 N
-12,00 N
-16,00 N

Nghiên cứu