Finance

Danh sách
A1NE34:BVMF
Arista Networks Inc Bdr
253,93 R$
-1,05%
(-2,69) 1 ngày
14 thg 10, 10:30:39 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1NE34...
Mở
259,19 R$
Cao
259,19 R$
Thấp
253,93 R$
Vốn hoá thị trường
256,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,11 N
Khối lượng
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
275,59 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
151,97 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
5 N
Mở
259,19 R$
Cao
259,19 R$
Thấp
253,93 R$
Vốn hoá thị trường
256,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,11 N
Khối lượng
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
275,59 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
151,97 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Arista Networks, Inc. is an American provider of client to cloud networking services for large data center/AI, campus and routing environments. Wikipedia
Giới thiệu về Arista Networks Inc Bdr
Giám đốc điều hànhJayshree Ullal
Số nhân viên5,12 N
Ngày thành lậpthg 10 2008
Trụ sở chínhSanta Clara, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webarista.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,31 T
2,49 T
2,71 T
3,04 T
Giá vốn hàng bán
818,10 Tr
924,00 Tr
1,03 T
1,13 T
Chi phí doanh thu
818,10 Tr
924,00 Tr
1,03 T
1,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
326,00 Tr
348,40 Tr
343,70 Tr
348,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
186,00 Tr
182,50 Tr
175,30 Tr
184,10 Tr
Chi phí hoạt động
512,00 Tr
530,90 Tr
519,00 Tr
532,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,33 T
1,45 T
1,55 T
1,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
978,20 Tr
1,03 T
1,16 T
1,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-900,00 N
1,50 Tr
4,40 Tr
3,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,08 T
1,14 T
1,27 T
1,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,08 T
1,14 T
1,27 T
1,50 T
Chi phí thuế thu nhập
224,10 Tr
181,60 Tr
248,50 Tr
291,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,81%
15,97%
19,55%
19,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
853,00 Tr
955,80 Tr
1,02 T
1,21 T
Biên lợi nhuận ròng
36,95%
38,42%
37,76%
39,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,75
0,82
0,87
1,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
99,80 Tr
103,00 Tr
109,20 Tr
122,40 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
99,80 Tr
103,00 Tr
109,20 Tr
122,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,00 T
1,06 T
1,18 T
1,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google