Finance

Danh sách
Tại sao A1MT34 giảm 3,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
A1MT34:BVMF
Applied Materials
225,65 R$
-3,11%
(-7,25) 1 ngày
14 thg 10, 16:39:26 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1MT34...
Mở
235,23 R$
Cao
235,23 R$
Thấp
224,89 R$
Vốn hoá thị trường
354,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,42 N
Khối lượng
6,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
382,41 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
111,20 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
793,60 Tr
Số nhân viên
36 N
Mở
235,23 R$
Cao
235,23 R$
Thấp
224,89 R$
Vốn hoá thị trường
354,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,42 N
Khối lượng
6,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
382,41 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
111,20 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
793,60 Tr
Số nhân viên
36 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Applied Materials, Inc. là một tập đoàn Hoa Kỳ cung cấp thiết bị, dịch vụ và phần mềm để cho phép sản xuất chip vi mạch bán dẫn cho thiết bị điện tử, màn hình phẳng cho máy tính, điện thoại thông minh và ti vi, và sản phẩm năng lượng mặt trời. Công ty cũng cung cấp thiết bị để sản xuất lớp phủ điện cho điện tử linh hoạt, đóng gói và các ứng dụng khác. Trụ sở công ty ở Santa Clara, California, thung lũng Silicon. Wikipedia
Giới thiệu về Applied Materials
Giám đốc điều hànhGary E. Dickerson
Số nhân viên36,4 N
Ngày thành lập10 thg 11, 1967
Trụ sở chínhSanta Clara, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
6,80 T
7,01 T
7,91 T
9,12 T
Giá vốn hàng bán
3,54 T
3,58 T
3,96 T
4,53 T
Chi phí doanh thu
3,54 T
3,58 T
3,96 T
4,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
917,00 Tr
928,00 Tr
1,03 T
1,10 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
414,00 Tr
411,00 Tr
397,00 Tr
411,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,33 T
1,34 T
1,42 T
1,51 T
Tổng chi phí hoạt động
4,87 T
4,92 T
5,39 T
6,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,93 T
2,10 T
2,52 T
3,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,27 T
2,33 T
3,22 T
2,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,97 T
2,12 T
2,56 T
3,12 T
Chi phí thuế thu nhập
370,00 Tr
302,00 Tr
419,00 Tr
369,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,32%
12,97%
12,99%
12,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,90 T
2,03 T
2,81 T
2,54 T
Biên lợi nhuận ròng
27,90%
28,89%
35,47%
27,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,17
2,38
2,86
3,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
104,00 Tr
96,00 Tr
101,00 Tr
113,00 Tr
Chi phí lãi suất
-71,00 Tr
-69,00 Tr
-69,00 Tr
-68,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,00 Tr
27,00 Tr
32,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,05 T
2,22 T
2,66 T
3,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google