Finance

Danh sách
A1ME34:BVMF
Ametek Inc Bdr
52,10 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:39:45 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1ME34...
Vốn hoá thị trường
56,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
54,73 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,80 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,26 Tr
Số nhân viên
22 N
Vốn hoá thị trường
56,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
54,73 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
40,80 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,26 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AMETEK, Inc. is an American multinational conglomerate and global designer and manufacturer of electronic instruments and electromechanical devices with headquarters in the United States and over 150 sites worldwide. The company was founded in 1930. The company's original name, American Machine and Metals, was changed to AMETEK in the early 1960s, reflecting its evolution from a provider of heavy machinery to a manufacturer of analytical instruments, precision components and specialty materials. AMETEK has been ranked as high as 402 on the Fortune 500. The firm has also consistently been on the Fortune 1000 rankings list as well as the Fortune Global 2000. The overall strategy for the organization is made up of 4 components: Operational Excellence, New Product Development, International/Market Expansion, and Acquisitions. The firm has two operating groups. Together, these groups and their divisions comprise over 100 brands, including analytical instruments, monitoring, testing and calibration devices as well as electrical motors, pumps and interconnects. The company's headquarters is in Berwyn, Pennsylvania. AMETEK is listed on the New York Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Ametek Inc Bdr
Giám đốc điều hànhDavid A Zapico
Số nhân viên22,5 N
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webametek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,89 T
2,00 T
1,93 T
2,04 T
Giá vốn hàng bán
1,20 T
1,26 T
1,21 T
1,29 T
Chi phí doanh thu
1,20 T
1,26 T
1,21 T
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
205,88 Tr
187,88 Tr
212,00 Tr
215,97 Tr
Chi phí hoạt động
205,88 Tr
187,88 Tr
212,00 Tr
215,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,40 T
1,45 T
1,42 T
1,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
488,06 Tr
550,04 Tr
507,16 Tr
535,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,22 Tr
-42,37 Tr
8,33 Tr
3,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
447,96 Tr
473,98 Tr
492,98 Tr
492,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
467,76 Tr
491,48 Tr
494,58 Tr
518,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,55 Tr
75,38 Tr
93,62 Tr
85,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,09%
15,90%
18,99%
17,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
371,42 Tr
398,60 Tr
399,36 Tr
406,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,62%
19,95%
20,71%
19,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,89
2,01
1,97
2,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,70 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-22,51 Tr
-22,89 Tr
-20,91 Tr
-20,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,51 Tr
-16,19 Tr
-20,91 Tr
-20,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
591,14 Tr
655,70 Tr
612,65 Tr
641,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google