Finance

Danh sách
A1M:ASX
AIC Mines Ltd (Australia)
0,90 AU$
-1,65%
(-0,015) 1 ngày
6 thg 10, 16:15:43 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1M...
Mở
0,90 AU$
Cao
0,92 AU$
Thấp
0,88 AU$
Vốn hoá thị trường
715,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 Tr
Khối lượng
3,51 Tr
Chỉ số P/E
17,83
Cao nhất trong 52 tuần
0,94 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 AU$
EPS
0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
799,48 Tr
Số nhân viên
56
Mở
0,90 AU$
Cao
0,92 AU$
Thấp
0,88 AU$
Vốn hoá thị trường
715,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 Tr
Khối lượng
3,51 Tr
Chỉ số P/E
17,83
Cao nhất trong 52 tuần
0,94 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,40 AU$
EPS
0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
799,48 Tr
Số nhân viên
56
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AIC Mines Ltd (Australia)
Giám đốc điều hànhAaron Colleran
Số nhân viên56
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (AUD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
67,32 Tr / 68,60 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,30 Tr
55,30 Tr
67,32 Tr
67,32 Tr
Giá vốn hàng bán
26,04 Tr
26,04 Tr
55,49 Tr
55,49 Tr
Chi phí doanh thu
26,04 Tr
26,04 Tr
55,49 Tr
55,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,10 Tr
2,10 Tr
2,70 Tr
2,70 Tr
Chi phí hoạt động
16,10 Tr
16,10 Tr
-5,88 Tr
-5,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,14 Tr
42,14 Tr
49,61 Tr
49,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,15 Tr
13,15 Tr
17,71 Tr
17,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-208,00 N
-208,00 N
775,00 N
775,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
12,70 Tr
12,70 Tr
17,60 Tr
17,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,70 Tr
12,70 Tr
17,61 Tr
17,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,03 Tr
4,03 Tr
5,53 Tr
5,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,69%
31,69%
31,43%
31,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,68 Tr
8,68 Tr
12,07 Tr
12,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,69%
15,69%
17,92%
17,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
553,00 N
553,00 N
344,00 N
344,00 N
Chi phí lãi suất
-800,50 N
-800,50 N
-1,22 Tr
-1,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-247,50 N
-247,50 N
-876,50 N
-876,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,09 Tr
11,09 Tr
-11,09 Tr
-11,09 Tr
EBITDA
22,74 Tr
22,74 Tr
28,10 Tr
28,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
3,50 N
3,50 N
Các ứng dụng của Google