Finance

Danh sách
A1LK34:BVMF
Alaska Air Group Inc Bdr
209,16 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
18 thg 9, 16:20:52 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1LK34...
Vốn hoá thị trường
4,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
312,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
174,72 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,60 Tr
Số nhân viên
32 N
Vốn hoá thị trường
4,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
312,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
174,72 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,60 Tr
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alaska Air Group, Inc. is an American airline holding company based in SeaTac, Washington, United States. The group owns two mainline carriers, Alaska Airlines and Hawaiian Airlines, along with a regional airline, Horizon Air. Alaska Airlines in turn wholly owns an aircraft ground handling company, McGee Air Services. Wikipedia
Giới thiệu về Alaska Air Group Inc Bdr
Giám đốc điều hànhBen Minicucci
Số nhân viên31,6 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhSeaTac, Washington, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webalaskaair.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,77 T
3,63 T
3,30 T
4,06 T
Giá vốn hàng bán
2,93 T
2,87 T
2,88 T
3,48 T
Chi phí doanh thu
2,93 T
2,87 T
2,88 T
3,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,00 Tr
95,00 Tr
99,00 Tr
115,00 Tr
Chi phí hoạt động
627,00 Tr
649,00 Tr
671,00 Tr
699,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,55 T
3,52 T
3,55 T
4,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
213,00 Tr
116,00 Tr
-251,00 Tr
-119,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-8,00 Tr
16,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
111,00 Tr
30,00 Tr
-317,00 Tr
-214,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
175,00 Tr
69,00 Tr
-282,00 Tr
-172,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,00 Tr
9,00 Tr
-124,00 Tr
-138,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,23%
30,00%
39,12%
64,49%
Chi phí hoạt động khác
317,00 Tr
355,00 Tr
368,00 Tr
377,00 Tr
Thu nhập ròng
73,00 Tr
21,00 Tr
-193,00 Tr
-76,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,94%
0,58%
-5,85%
-1,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,05
0,43
-1,68
-0,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
23,00 Tr
19,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-62,00 Tr
-62,00 Tr
-66,00 Tr
-73,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,00 Tr
-39,00 Tr
-47,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
203,00 Tr
199,00 Tr
204,00 Tr
207,00 Tr
EBITDA
416,00 Tr
236,00 Tr
-47,00 Tr
88,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google