Finance

Danh sách
A1LG34:BVMF
Align Technology Inc Bdr
175,00 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 14:01:03 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1LG34...
Vốn hoá thị trường
9,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
248,50 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
173,86 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,04 Tr
Số nhân viên
20 N
Vốn hoá thị trường
9,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
248,50 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
173,86 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,04 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Align Technology, Inc. is an American manufacturer of 3D digital scanners and Invisalign clear aligners used in orthodontics and restorative workflow. It was founded in 1997 and is headquartered in Tempe, Arizona. The company manufactures the aligners in Juarez, Mexico, and its scanners in Israel and China. The company is best known for its Invisalign system, which is a clear aligner treatment used to straighten teeth. Wikipedia
Giới thiệu về Align Technology Inc Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,4 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhTempe, Arizona, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webaligntech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
995,69 Tr
1,05 T
1,04 T
1,06 T
Giá vốn hàng bán
328,56 Tr
286,31 Tr
315,20 Tr
298,76 Tr
Chi phí doanh thu
328,56 Tr
286,31 Tr
315,20 Tr
298,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
93,28 Tr
83,04 Tr
98,66 Tr
102,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
417,80 Tr
441,68 Tr
465,34 Tr
462,67 Tr
Chi phí hoạt động
511,08 Tr
524,71 Tr
564,00 Tr
564,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
839,63 Tr
811,02 Tr
879,20 Tr
863,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
156,06 Tr
236,54 Tr
160,89 Tr
192,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,11 Tr
-48,11 Tr
-12,70 Tr
-10,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
94,73 Tr
176,60 Tr
148,89 Tr
148,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,50 Tr
239,65 Tr
160,10 Tr
187,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,98 Tr
40,84 Tr
36,12 Tr
40,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,09%
23,12%
24,26%
27,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
56,75 Tr
135,76 Tr
112,77 Tr
108,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,70%
12,96%
10,84%
10,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,61
3,29
2,58
2,64
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,25 Tr
4,62 Tr
3,91 Tr
4,64 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,25 Tr
4,62 Tr
3,91 Tr
4,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
211,78 Tr
261,54 Tr
201,84 Tr
232,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,14 Tr
-
-11,70 Tr
-
Các ứng dụng của Google