Finance

Danh sách
A1LB34:BVMF
Albemarle Corp Bdr
22,08 R$
+0,41%
(+0,090) 1 ngày
6 thg 10, 17:05:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1LB34...
Mở
21,61 R$
Cao
22,16 R$
Thấp
21,61 R$
Vốn hoá thị trường
12,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 N
Khối lượng
846,00
Cao nhất trong 52 tuần
44,97 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,63 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,01 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
21,61 R$
Cao
22,16 R$
Thấp
21,61 R$
Vốn hoá thị trường
12,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 N
Khối lượng
846,00
Cao nhất trong 52 tuần
44,97 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,63 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,01 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Albemarle Corporation is an American specialty chemicals manufacturing company based in Charlotte, North Carolina. It serves several different industries including Agriculture/Food, Automotive/EV, Aviation/Aerospace, Building/Construction, Conventional Energy, Electronics, Grid Storage, and Industrial Processes. The company reported over $5.4 Billion in revenue in 2024. As of April 2025, Albemarle was the fourth highest grossing producer of Lithium, falling behind Rio Tinto, Sociedad Química y Minera, and Ganfeng Lithium. Albemarle is a large developer of flame retardant chemicals technologies, with production plants in the United States, China, the Netherlands, Belgium, Germany, France, Austria, and the United Kingdom. It also has a line of antioxidants and blends which concentrate on improving storage life and stability of fuel and other lubricant products. It produces products used in rigid and flexible polyurethane foam applications and ammonium polyphosphate products, pigments for paper applications, aluminium oxides used for flame-retardant, polishing, catalyst, and niche ceramic applications, as well as magnesium hydroxide mainly used as a flame-retardant. Wikipedia
Giới thiệu về Albemarle Corp Bdr
Giám đốc điều hànhJ Kent Masters
Số nhân viên7,8 N
Ngày thành lập28 thg 2, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webalbemarle.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,31 T
1,43 T
1,43 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
1,23 T
927,76 Tr
1,15 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
1,23 T
927,76 Tr
1,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,67 Tr
12,18 Tr
9,17 Tr
3,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,78 Tr
158,24 Tr
137,67 Tr
107,46 Tr
Chi phí hoạt động
146,46 Tr
170,42 Tr
146,84 Tr
111,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,40 T
1,07 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,84 Tr
32,31 Tr
354,13 Tr
483,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,88 Tr
179,27 Tr
76,45 Tr
14,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-178,51 Tr
-244,43 Tr
350,49 Tr
593,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,54 Tr
37,70 Tr
465,38 Tr
613,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-30,56 Tr
157,33 Tr
21,51 Tr
94,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,12%
-64,37%
6,14%
15,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-160,69 Tr
-414,18 Tr
319,09 Tr
479,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,29%
-29,00%
22,33%
27,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,19
-0,53
2,95
3,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-50,96 Tr
-50,30 Tr
-45,71 Tr
-30,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,96 Tr
-50,30 Tr
-45,71 Tr
-30,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
135,64 Tr
196,02 Tr
511,94 Tr
638,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
95,02 Tr
-
Các ứng dụng của Google