Finance

Danh sách
A1GN34:BVMF
Allegion Plc Bdr
391,02 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1GN34...
Mở
391,02 R$
Cao
391,02 R$
Thấp
391,02 R$
Vốn hoá thị trường
13,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
436,73 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
346,19 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,04 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
391,02 R$
Cao
391,02 R$
Thấp
391,02 R$
Vốn hoá thị trường
13,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
436,73 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
346,19 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,04 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Allegion Plc Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,3 N
Ngày thành lập1 thg 12, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weballegion.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
1,03 T
1,03 T
1,15 T
Giá vốn hàng bán
580,40 Tr
573,70 Tr
579,10 Tr
634,00 Tr
Chi phí doanh thu
580,40 Tr
573,70 Tr
579,10 Tr
634,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
255,90 Tr
236,40 Tr
259,40 Tr
263,00 Tr
Chi phí hoạt động
255,90 Tr
236,40 Tr
259,40 Tr
263,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
836,30 Tr
810,10 Tr
838,50 Tr
897,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
233,90 Tr
223,10 Tr
195,10 Tr
254,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
300,00 N
-2,10 Tr
100,00 N
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
208,90 Tr
183,90 Tr
171,50 Tr
227,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
208,90 Tr
198,50 Tr
171,50 Tr
231,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,50 Tr
36,40 Tr
33,40 Tr
43,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,81%
19,79%
19,48%
19,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
188,40 Tr
147,50 Tr
138,10 Tr
184,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,60%
14,28%
13,36%
16,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,30
1,94
1,80
2,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,50 Tr
1,70 Tr
1,30 Tr
1,60 Tr
Chi phí lãi suất
-26,60 Tr
-25,10 Tr
-24,20 Tr
-24,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,10 Tr
-23,40 Tr
-22,90 Tr
-23,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
270,60 Tr
257,70 Tr
230,70 Tr
290,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google