Finance

Danh sách
A1GI34:BVMF
Agilent
85,04 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:52:35 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1GI34...
Vốn hoá thị trường
48,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
170,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
90,07 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,71 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
281,93 Tr
Số nhân viên
18 N
Vốn hoá thị trường
48,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
170,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
90,07 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,71 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
281,93 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Agilent Technologies, Inc. is an American global company headquartered in Santa Clara, California, that provides instruments, software, services, and consumables for laboratories. Agilent was established in 1999 as a spin-off from Hewlett-Packard. The resulting initial public offering of Agilent stock was the largest in the history of Silicon Valley at the time. From 1999 to 2014, the company produced optics, semiconductors, EDA software and test and measurement equipment for electronics; that division was spun off to form Keysight. Since then, the company has continued to expand into pharmaceutical, diagnostics & clinical, and academia & government markets. Wikipedia
Giới thiệu về Agilent
Giám đốc điều hànhPadraig McDonnell
Số nhân viên18,2 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhSanta Clara, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webagilent.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,86 T
1,80 T
1,84 T
1,88 T
Giá vốn hàng bán
893,00 Tr
847,00 Tr
842,00 Tr
835,00 Tr
Chi phí doanh thu
893,00 Tr
847,00 Tr
842,00 Tr
835,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
117,00 Tr
117,00 Tr
126,00 Tr
113,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
382,00 Tr
423,00 Tr
432,00 Tr
450,00 Tr
Chi phí hoạt động
499,00 Tr
540,00 Tr
558,00 Tr
563,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,39 T
1,39 T
1,40 T
1,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
469,00 Tr
411,00 Tr
435,00 Tr
480,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,00 Tr
3,00 Tr
9,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
442,00 Tr
364,00 Tr
408,00 Tr
444,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
492,00 Tr
404,00 Tr
429,00 Tr
469,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,00 Tr
59,00 Tr
69,00 Tr
82,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,81%
16,21%
16,91%
18,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
434,00 Tr
305,00 Tr
339,00 Tr
362,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,32%
16,96%
18,47%
19,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,59
1,36
1,49
1,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,00 Tr
15,00 Tr
13,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-25,00 Tr
-25,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
-10,00 Tr
-12,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
540,00 Tr
478,00 Tr
502,00 Tr
546,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google