Finance

Danh sách
A1FL34:BVMF
Aflac Inc Brazilian Depositary Receipt
575,36 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 13:11:18 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1FL34...
Vốn hoá thị trường
58,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
656,40 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
558,55 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
501,34 Tr
Số nhân viên
13 N
Vốn hoá thị trường
58,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
656,40 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
558,55 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
501,34 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aflac Incorporated is an American insurance company and is the largest provider of supplemental insurance in the United States. It was founded in 1955 and is based in Columbus, Georgia. In the U.S., it underwrites a wide range of insurance policies, but is perhaps more known for its payroll deduction insurance coverage, which pays cash benefits when a policyholder has a covered accident or illness. The company states it "provides financial protection to more than 50 million people worldwide". In 2009, Aflac acquired Continental American Insurance Company for $100 million, enabling them to sell supplemental insurance on both the individual and group platforms. As of June 30, 2012, it was represented by approximately 19,300 sales agencies in Japan and 76,900 licensed sales associates in the U.S. Wikipedia
Giới thiệu về Aflac Inc Brazilian Depositary Receipt
Giám đốc điều hànhDan Amos
Số nhân viên12,7 N
Ngày thành lập17 thg 11, 1955
Trụ sở chínhColumbus, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webaflac.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,74 T
4,87 T
4,35 T
4,12 T
Giá vốn hàng bán
1,91 T
2,37 T
2,29 T
2,31 T
Chi phí doanh thu
1,91 T
2,37 T
2,29 T
2,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
781,00 Tr
866,00 Tr
771,00 Tr
749,00 Tr
Chi phí hoạt động
781,00 Tr
866,00 Tr
771,00 Tr
749,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,69 T
3,23 T
3,06 T
3,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,05 T
1,63 T
1,28 T
1,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,99 T
1,57 T
1,22 T
995,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,99 T
1,57 T
1,22 T
995,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
355,00 Tr
193,00 Tr
206,00 Tr
170,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,80%
12,28%
16,82%
17,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,64 T
1,38 T
1,02 T
825,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,58%
28,34%
23,45%
20,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,49
1,57
1,75
1,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-57,00 Tr
-61,00 Tr
-60,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,00 Tr
-61,00 Tr
-60,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,06 T
1,65 T
1,29 T
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google