Finance

Danh sách
A1ES34:BVMF
Tập đoàn AES
74,95 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:44:50 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1ES34...
Vốn hoá thị trường
10,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
89,18 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
69,65 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
713,44 Tr
Số nhân viên
8 N
Vốn hoá thị trường
10,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
89,18 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
69,65 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
713,44 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn AES
Giám đốc điều hànhAndres Gluski
Số nhân viên8,34 N
Ngày thành lập28 thg 1, 1981
Trụ sở chínhQuận Arlington, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webaes.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,35 T
3,10 T
3,18 T
3,42 T
Giá vốn hàng bán
2,62 T
2,52 T
2,54 T
2,73 T
Chi phí doanh thu
2,62 T
2,52 T
2,54 T
2,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,00 Tr
69,00 Tr
44,00 Tr
53,00 Tr
Chi phí hoạt động
48,00 Tr
69,00 Tr
44,00 Tr
53,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,66 T
2,59 T
2,58 T
2,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
687,00 Tr
514,00 Tr
596,00 Tr
639,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
-30,00 Tr
-43,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
328,00 Tr
-269,00 Tr
234,00 Tr
415,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
402,00 Tr
170,00 Tr
270,00 Tr
256,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-226,00 Tr
-139,00 Tr
-41,00 Tr
28,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-68,90%
51,67%
-17,52%
6,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
639,00 Tr
320,00 Tr
487,00 Tr
426,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,07%
10,32%
15,31%
12,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,75
0,81
0,77
0,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
77,00 Tr
73,00 Tr
67,00 Tr
67,00 Tr
Chi phí lãi suất
-348,00 Tr
-365,00 Tr
-353,00 Tr
-368,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-271,00 Tr
-292,00 Tr
-286,00 Tr
-301,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,05 T
915,00 Tr
1,03 T
1,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
12,00 Tr
-
-209,00 Tr
Các ứng dụng của Google