Finance

Danh sách
A1EP34:BVMF
Công ty Điện lực Mỹ
61,50 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1EP34...
Mở
61,20 R$
Cao
61,50 R$
Thấp
61,20 R$
Vốn hoá thị trường
66,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
413,00
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
71,76 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,01 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,40 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
61,20 R$
Cao
61,50 R$
Thấp
61,20 R$
Vốn hoá thị trường
66,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
413,00
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
71,76 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,01 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,40 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
American Electric Power Company, Inc. is an American domestic electric utility company in the United States. It is one of the largest electric utility companies in the country, with more than five million customers in 11 states. American Electric Power Company is one of the nation's largest generators of electricity, owning nearly 38,000 megawatts of generating capacity in the United States. AEP also owns the nation's largest electricity transmission system, a nearly 39,000-mile network that includes more 765 kilovolt ultra-high voltage transmission lines than all other U.S. transmission systems combined. AEP's transmission system directly or indirectly provides about 10 percent of the electricity demand in the Eastern Interconnection, the interconnected transmission system that covers 38 eastern and central U.S. states and eastern Canada, and approximately 11 percent of the electricity demand in the Electric Reliability Council of Texas, the transmission system that covers much of Texas. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Điện lực Mỹ
Giám đốc điều hànhWilliam J. Fehrman
Số nhân viên17,6 N
Ngày thành lập1906
Trụ sở chínhColumbus, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webaep.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,01 T
5,32 T
6,02 T
5,44 T
Giá vốn hàng bán
3,18 T
2,90 T
3,28 T
2,86 T
Chi phí doanh thu
3,18 T
2,90 T
3,28 T
2,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-34,40 Tr
-33,90 Tr
-38,00 Tr
-19,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,27 T
1,20 T
1,31 T
1,32 T
Tổng chi phí hoạt động
4,45 T
4,10 T
4,59 T
4,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,56 T
1,21 T
1,43 T
1,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,60 Tr
84,70 Tr
76,00 Tr
89,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,14 T
720,90 Tr
947,00 Tr
799,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,14 T
786,90 Tr
978,00 Tr
799,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
138,70 Tr
115,70 Tr
44,00 Tr
52,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,18%
16,05%
4,65%
6,51%
Chi phí hoạt động khác
426,30 Tr
417,70 Tr
443,00 Tr
427,00 Tr
Thu nhập ròng
972,00 Tr
582,00 Tr
874,00 Tr
713,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,17%
10,95%
14,52%
13,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,80
1,19
1,64
1,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-508,50 Tr
-533,10 Tr
-552,00 Tr
-585,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-508,50 Tr
-533,10 Tr
-552,00 Tr
-585,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
879,60 Tr
813,90 Tr
907,00 Tr
910,00 Tr
EBITDA
2,44 T
2,08 T
2,34 T
2,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
46,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google