Finance

Danh sách
A1EN34:BVMF
Alliant Energy Corp Bdr
352,80 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 9, 10:24:15 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1EN34...
Vốn hoá thị trường
17,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
368,92 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
341,45 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,28 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
17,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
368,92 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
341,45 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
259,28 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alliant Energy Corporation is a public utility holding company headquartered in Madison, Wisconsin, providing power in Iowa and Wisconsin. Wikipedia
Giới thiệu về Alliant Energy Corp Bdr
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,95 N
Ngày thành lập1917
Trụ sở chínhMadison, Wisconsin, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
1,06 T
1,18 T
971,00 Tr
Giá vốn hàng bán
621,00 Tr
622,00 Tr
680,00 Tr
533,00 Tr
Chi phí doanh thu
621,00 Tr
622,00 Tr
680,00 Tr
533,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
19,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
240,00 Tr
264,00 Tr
255,00 Tr
253,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
861,00 Tr
886,00 Tr
935,00 Tr
786,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
349,00 Tr
178,00 Tr
249,00 Tr
185,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,00 Tr
45,00 Tr
34,00 Tr
33,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
263,00 Tr
102,00 Tr
163,00 Tr
118,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
263,00 Tr
102,00 Tr
163,00 Tr
118,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-18,00 Tr
-40,00 Tr
-61,00 Tr
-52,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,84%
-39,22%
-37,42%
-44,07%
Chi phí hoạt động khác
29,00 Tr
30,00 Tr
32,00 Tr
33,00 Tr
Thu nhập ròng
281,00 Tr
142,00 Tr
224,00 Tr
170,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,22%
13,35%
18,92%
17,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,12
0,60
0,82
0,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-128,00 Tr
-140,00 Tr
-142,00 Tr
-143,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-128,00 Tr
-140,00 Tr
-142,00 Tr
-143,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
211,00 Tr
215,00 Tr
223,00 Tr
220,00 Tr
EBITDA
560,00 Tr
393,00 Tr
472,00 Tr
404,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google