Finance

Danh sách
Tại sao A1CAP giảm 3,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
A1CAP:IST
A1 Capital Yatirim Menkul Degerler AS
2,88 TRY
-3,68%
(-0,11) 1 ngày
6 thg 11, 13:52:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1CAP...
Mở
2,99 TRY
Cao
2,99 TRY
Thấp
2,87 TRY
Vốn hoá thị trường
1,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,45 Tr
Khối lượng
4,35 Tr
Chỉ số P/E
1,49
Cao nhất trong 52 tuần
18,99 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,28 TRY
EPS
1,93 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
675,00 Tr
Số nhân viên
220
Mở
2,99 TRY
Cao
2,99 TRY
Thấp
2,87 TRY
Vốn hoá thị trường
1,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,45 Tr
Khối lượng
4,35 Tr
Chỉ số P/E
1,49
Cao nhất trong 52 tuần
18,99 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,28 TRY
EPS
1,93 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
675,00 Tr
Số nhân viên
220
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về A1 Capital Yatirim Menkul Degerler AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên220
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
5,78 T
6,92 T
6,22 T
4,42 T
Giá vốn hàng bán
5,93 T
7,01 T
5,96 T
4,63 T
Chi phí doanh thu
5,93 T
7,01 T
5,96 T
4,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
388,75 Tr
364,68 Tr
368,08 Tr
374,40 Tr
Chi phí hoạt động
282,24 Tr
290,81 Tr
300,87 Tr
242,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,21 T
7,30 T
6,26 T
4,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-431,55 Tr
-379,03 Tr
-41,04 Tr
-453,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,72 T
-1,09 T
-747,62 Tr
-497,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,44 T
-1,32 T
-629,43 Tr
-1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,45 T
-1,32 T
-617,20 Tr
-950,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
998,79 Tr
-194,97 Tr
-68,34 Tr
-199,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,04%
14,80%
10,86%
19,70%
Chi phí hoạt động khác
-106,51 Tr
-73,87 Tr
-67,21 Tr
-132,08 Tr
Thu nhập ròng
2,44 T
-1,12 T
-561,09 Tr
-814,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,23%
-16,21%
-9,02%
-18,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
110,32 Tr
96,97 Tr
98,19 Tr
157,18 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
110,32 Tr
96,97 Tr
98,19 Tr
157,18 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google