Finance

Danh sách
Tại sao A1B tăng 2,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
A1B:FRA
Ashmore Group plc
2,65 €
+2,64%
(+0,068) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A1B...
Mở
2,65 €
Cao
2,65 €
Thấp
2,65 €
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,09 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,74 €
Số nhân viên
282
Mở
2,65 €
Cao
2,65 €
Thấp
2,65 €
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,09 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,74 €
Số nhân viên
282
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ashmore Group plc is a large British investment manager dedicated to the emerging markets. Headquartered in London, it is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Ashmore Group plc
Giám đốc điều hànhMark Coombs
Số nhân viên282
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webashmore.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,75 Tr
33,75 Tr
35,90 Tr
35,90 Tr
Giá vốn hàng bán
17,95 Tr
17,95 Tr
21,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí doanh thu
17,95 Tr
17,95 Tr
21,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
850,00 N
850,00 N
Chi phí hoạt động
7,30 Tr
7,30 Tr
7,20 Tr
7,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,25 Tr
25,25 Tr
28,20 Tr
28,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,50 Tr
8,50 Tr
7,70 Tr
7,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
40,95 Tr
40,95 Tr
22,50 Tr
22,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,75 Tr
16,75 Tr
13,50 Tr
13,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,55 Tr
5,55 Tr
4,25 Tr
4,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,55%
13,55%
18,89%
18,89%
Chi phí hoạt động khác
7,30 Tr
7,30 Tr
6,35 Tr
6,35 Tr
Thu nhập ròng
34,70 Tr
34,70 Tr
16,95 Tr
16,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
102,81%
102,81%
47,21%
47,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
8,00 Tr
6,10 Tr
6,10 Tr
Chi phí lãi suất
-100,00 N
-100,00 N
-750,00 N
-750,00 N
Chi phí lãi suất ròng
7,90 Tr
7,90 Tr
5,35 Tr
5,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,65 Tr
8,65 Tr
7,80 Tr
7,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google