Finance

Danh sách
A16:ETR
ASR Nederland NV
72,78 €
+0,19%
(+0,14) 1 ngày
14 thg 10, 11:15:23 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho A16...
Mở
72,64 €
Cao
72,78 €
Thấp
72,64 €
Vốn hoá thị trường
14,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,00
Khối lượng
42,00
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
0,88 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,63
Cao nhất trong 52 tuần
74,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
55,84 €
EPS
4,97 €
Số nhân viên
10 N
Mở
72,64 €
Cao
72,78 €
Thấp
72,64 €
Vốn hoá thị trường
14,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,00
Khối lượng
42,00
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
0,88 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,63
Cao nhất trong 52 tuần
74,74 €
Thấp nhất trong 52 tuần
55,84 €
EPS
4,97 €
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ASR Nederland is a major Dutch insurance group based in Utrecht. The company was created in its current form in 2008 when the insurance business was split out of Fortis, after it was acquired by the Dutch government during the 2008 financial crisis. The Dutch government revived the old name that had been used prior to the acquisition by Fortis in 2000 for the newly structured company. Wikipedia
Giới thiệu về ASR Nederland NV
Giám đốc điều hànhIngrid de Swart
Số nhân viên9,54 N
Ngày thành lậpthg 12 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,40 T
4,40 T
4,89 T
4,89 T
Giá vốn hàng bán
2,17 T
2,17 T
2,17 T
2,17 T
Chi phí doanh thu
2,17 T
2,17 T
2,17 T
2,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
468,00 Tr
468,00 Tr
411,50 Tr
411,50 Tr
Chi phí hoạt động
696,50 Tr
696,50 Tr
646,00 Tr
646,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,87 T
2,87 T
2,82 T
2,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,54 T
1,54 T
2,07 T
2,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,73 T
-2,73 T
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
263,50 Tr
263,50 Tr
531,00 Tr
531,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
167,00 Tr
167,00 Tr
531,00 Tr
531,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,00 Tr
48,00 Tr
126,50 Tr
126,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,22%
18,22%
23,82%
23,82%
Chi phí hoạt động khác
228,50 Tr
228,50 Tr
234,50 Tr
234,50 Tr
Thu nhập ròng
209,00 Tr
209,00 Tr
404,50 Tr
404,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,75%
4,75%
8,27%
8,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,36 T
1,36 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-1,54 T
-1,54 T
Chi phí lãi suất ròng
1,36 T
1,36 T
-1,54 T
-1,54 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,57 T
1,57 T
2,11 T
2,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google