Finance

Danh sách
9VW:SGX
Polaris E&M Ltd
0,10 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:44:21 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9VW...
Vốn hoá thị trường
2,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
EPS
-0,69 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,49 Tr
Số nhân viên
30
Vốn hoá thị trường
2,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
EPS
-0,69 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,49 Tr
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Polaris E&M Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,00 N
-3,19 N
34,00 N
34,00 N
Giá vốn hàng bán
31,00 N
-1,92 N
-
-
Chi phí doanh thu
31,00 N
-1,92 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
316,00 N
365,60 N
119,50 N
119,50 N
Chi phí hoạt động
60,00 N
327,02 N
119,50 N
119,50 N
Tổng chi phí hoạt động
91,00 N
325,10 N
119,50 N
119,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-76,00 N
-328,28 N
-85,50 N
-85,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-240,00 N
-831,14 N
-322,00 N
-322,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-485,00 N
-12,54 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-527,00 N
-839,38 N
-352,50 N
-352,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-256,00 N
-44,00 N
-
-
Thu nhập ròng
-485,00 N
-12,54 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3.233,33%
393.348,49%
4.704,41%
4.704,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
64,00 N
-
7,50 N
7,50 N
Chi phí lãi suất
-16,00 N
-53,56 N
-6,00 N
-6,00 N
Chi phí lãi suất ròng
48,00 N
-53,56 N
1,50 N
1,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-61,00 N
-268,86 N
-81,50 N
-81,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-42,00 N
-663,00
-1,95 Tr
-1,95 Tr
Các ứng dụng của Google