Finance

Danh sách
9R1:FRA
Amica SA
9,90 €
-0,60%
(-0,060) 1 ngày
13 thg 10, 08:03:35 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9R1...
Mở
9,90 €
Cao
9,90 €
Thấp
9,90 €
Vốn hoá thị trường
353,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,46 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,90 €
Số nhân viên
2 N
Mở
9,90 €
Cao
9,90 €
Thấp
9,90 €
Vốn hoá thị trường
353,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,46 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,90 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Amica is a global manufacturer of household appliances headquartered in Wronki in western-central Poland. The company produces refrigerators, washing machines, dishwashers, vacuum cleaners, microwave ovens, electric stoves and kettles for kitchens under the brands Hansa, CDA, Gram. Wikipedia
Giới thiệu về Amica SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,35 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamica.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
636,30 Tr
625,50 Tr
556,20 Tr
555,30 Tr
Giá vốn hàng bán
451,10 Tr
447,50 Tr
398,60 Tr
399,20 Tr
Chi phí doanh thu
451,10 Tr
447,50 Tr
398,60 Tr
399,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
158,00 Tr
149,60 Tr
143,80 Tr
144,60 Tr
Chi phí hoạt động
159,30 Tr
149,60 Tr
144,80 Tr
144,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
610,40 Tr
597,10 Tr
543,40 Tr
543,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,90 Tr
28,40 Tr
12,80 Tr
11,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-20,40 Tr
6,70 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,90 Tr
22,90 Tr
7,40 Tr
6,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,20 Tr
22,40 Tr
8,30 Tr
6,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,50 Tr
14,60 Tr
3,20 Tr
3,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,20%
63,76%
43,24%
57,58%
Chi phí hoạt động khác
1,40 Tr
100,00 N
100,00 N
-100,00 N
Thu nhập ròng
10,40 Tr
8,30 Tr
4,20 Tr
2,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,63%
1,33%
0,76%
0,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,10 Tr
20,70 Tr
4,00 Tr
4,40 Tr
Chi phí lãi suất
-17,80 Tr
-
-7,20 Tr
-9,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,70 Tr
20,70 Tr
-3,20 Tr
-4,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,00 Tr
35,00 Tr
27,90 Tr
18,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
100,00 N
-700,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google