Finance

Danh sách
9QQ:FRA
Asseco Business Solutions SA
19,25 €
-1,03%
(-0,20) 1 ngày
13 thg 10, 08:03:35 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9QQ...
Mở
19,25 €
Cao
19,25 €
Thấp
19,25 €
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 €
Số nhân viên
1 N
Mở
19,25 €
Cao
19,25 €
Thấp
19,25 €
Vốn hoá thị trường
2,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
23,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asseco Business Solutions SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webassecobs.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
115,76 Tr
147,34 Tr
130,32 Tr
115,76 Tr
Giá vốn hàng bán
64,25 Tr
73,40 Tr
67,83 Tr
68,02 Tr
Chi phí doanh thu
64,25 Tr
73,40 Tr
67,83 Tr
68,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,94 Tr
20,39 Tr
16,31 Tr
15,16 Tr
Chi phí hoạt động
15,58 Tr
20,38 Tr
15,86 Tr
14,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
79,83 Tr
93,77 Tr
83,68 Tr
82,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,93 Tr
53,56 Tr
46,63 Tr
32,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 N
41,00 N
2,00 N
-24,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
35,23 Tr
54,01 Tr
46,93 Tr
33,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,23 Tr
53,59 Tr
46,93 Tr
33,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,12 Tr
5,14 Tr
4,04 Tr
4,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,02%
9,51%
8,61%
12,92%
Chi phí hoạt động khác
-361,00 N
-10,00 N
-448,00 N
-384,00 N
Thu nhập ròng
33,14 Tr
48,99 Tr
43,01 Tr
28,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,62%
33,25%
33,01%
24,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,00 N
357,00 N
639,00 N
633,00 N
Chi phí lãi suất
-637,00 N
-367,00 N
-315,00 N
-421,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-620,00 N
-10,00 N
324,00 N
212,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,87 Tr
56,00 Tr
55,21 Tr
41,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-106,00 N
-107,00 N
-365,00 N
-312,00 N
Các ứng dụng của Google