Finance

Danh sách
9MT:SGX
MetaOptics Ltd
0,31 SGD
+1,64%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9MT...
Mở
0,30 SGD
Cao
0,32 SGD
Thấp
0,30 SGD
Vốn hoá thị trường
74,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
391,90 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,49 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 SGD
EPS
-0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,65 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,30 SGD
Cao
0,32 SGD
Thấp
0,30 SGD
Vốn hoá thị trường
74,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
391,90 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,49 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 SGD
EPS
-0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,65 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MetaOptics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmetaoptics.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,65 N
55,12 N
310,62 N
310,62 N
Giá vốn hàng bán
35,33 N
24,38 N
229,49 N
229,49 N
Chi phí doanh thu
35,33 N
24,38 N
229,49 N
229,49 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
631,07 N
468,20 N
468,20 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
673,47 N
467,34 N
1,60 Tr
1,60 Tr
Chi phí hoạt động
673,47 N
1,10 Tr
2,07 Tr
2,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
708,80 N
1,12 Tr
2,30 Tr
2,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-656,15 N
-1,07 Tr
-1,99 Tr
-1,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00
2,00 N
11,28 N
11,28 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-706,39 N
-1,15 Tr
-2,02 Tr
-2,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-706,39 N
-1,15 Tr
-2,02 Tr
-2,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-706,39 N
-1,15 Tr
-2,02 Tr
-2,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.341,72%
-2.077,58%
-649,03%
-649,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,35 N
7,35 N
Chi phí lãi suất
-48,25 N
-48,21 N
-48,15 N
-48,15 N
Chi phí lãi suất ròng
-48,25 N
-48,21 N
-40,80 N
-40,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-466,98 N
-878,51 N
-1,80 Tr
-1,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google