Finance

Danh sách
9MF:FRA
MTY Food Group Inc.
19,30 €
-1,03%
(-0,20) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9MF...
Mở
19,50 €
Cao
19,50 €
Thấp
19,30 €
Vốn hoá thị trường
710,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,30 €
Số nhân viên
7 N
Mở
19,50 €
Cao
19,50 €
Thấp
19,30 €
Vốn hoá thị trường
710,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,30 €
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MTY Food Group Inc.
Giám đốc điều hànhEric Lefebvre
Số nhân viên6,87 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhSaint-Laurent, Québec, Canada
Lĩnh vực-
Trang webmtygroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 3 2026
thg 5 2026
Doanh thu
296,99 Tr
303,51 Tr
267,76 Tr
279,94 Tr
Giá vốn hàng bán
105,37 Tr
105,35 Tr
96,38 Tr
220,02 Tr
Chi phí doanh thu
105,37 Tr
105,35 Tr
96,38 Tr
220,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
141,47 Tr
133,54 Tr
133,17 Tr
21,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
246,84 Tr
238,89 Tr
229,56 Tr
241,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,15 Tr
64,62 Tr
38,21 Tr
38,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-330,00 N
25,00 N
-23,00 N
4,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
34,56 Tr
33,65 Tr
46,08 Tr
15,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,22 Tr
41,36 Tr
45,44 Tr
21,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,41 Tr
1,50 Tr
9,15 Tr
274,00 N
Thuế suất hiệu dụng
18,55%
4,46%
19,86%
1,74%
Chi phí hoạt động khác
118,41 Tr
110,82 Tr
111,56 Tr
-
Thu nhập ròng
27,88 Tr
32,08 Tr
36,93 Tr
15,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,39%
10,57%
13,79%
5,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,19
1,88
0,98
0,97
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
71,00 N
3,42 Tr
3,38 Tr
54,00 N
Chi phí lãi suất
-11,39 Tr
-14,20 Tr
-13,02 Tr
-9,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,32 Tr
-10,78 Tr
-9,64 Tr
-9,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,93 Tr
14,65 Tr
13,69 Tr
13,15 Tr
EBITDA
73,20 Tr
78,17 Tr
51,36 Tr
59,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-119,00 N
229,00 N
235,00 N
-2,98 Tr
Các ứng dụng của Google