Finance

Danh sách
Tại sao 9II giảm 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
9II:FRA
Biovica International AB
0,018 €
-7,14%
(-0,0014) 1 ngày
6 thg 11, 22:00:00 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9II...
Mở
0,02 €
Cao
0,02 €
Thấp
0,02 €
Vốn hoá thị trường
115,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
667,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Số nhân viên
24
Mở
0,02 €
Cao
0,02 €
Thấp
0,02 €
Vốn hoá thị trường
115,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
667,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Biovica International AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcHealth Care
Ngành-
Trang webbiovica.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
2,68 Tr
3,29 Tr
4,92 Tr
4,04 Tr
Giá vốn hàng bán
-431,00 N
48,00 N
255,00 N
595,00 N
Chi phí doanh thu
-431,00 N
48,00 N
255,00 N
595,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,00 Tr
19,06 Tr
20,66 Tr
22,13 Tr
Chi phí hoạt động
18,17 Tr
21,14 Tr
22,81 Tr
23,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,74 Tr
21,18 Tr
23,06 Tr
24,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,06 Tr
-17,89 Tr
-18,14 Tr
-20,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,00 N
113,00 N
-419,00 N
112,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,98 Tr
-17,69 Tr
-17,70 Tr
-20,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,98 Tr
-17,69 Tr
-17,70 Tr
-20,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,00 N
161,00 N
1,42 Tr
-141,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,85%
-0,91%
-8,05%
0,69%
Chi phí hoạt động khác
32,00 N
49,00 N
156,00 N
98,00 N
Thu nhập ròng
-15,11 Tr
-17,85 Tr
-19,12 Tr
-20,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-564,69%
-541,96%
-388,66%
-498,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,06
-0,06
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,00 N
136,00 N
112,00 N
175,00 N
Chi phí lãi suất
-74,00 N
-49,00 N
-37,00 N
-129,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 N
87,00 N
75,00 N
46,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,13 Tr
2,02 Tr
2,00 Tr
1,67 Tr
EBITDA
-12,93 Tr
-15,87 Tr
-16,15 Tr
-18,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google