Finance

Danh sách
9BM:FRA
BBMG Ord Shs H
0,061 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9BM...
Mở
0,06 €
Cao
0,06 €
Thấp
0,06 €
Vốn hoá thị trường
15,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 €
Số nhân viên
43 N
Mở
0,06 €
Cao
0,06 €
Thấp
0,06 €
Vốn hoá thị trường
15,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 €
Số nhân viên
43 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BBMG Corporation Ltd. is a cement producer and property developer headquartered in Beijing, China. It is the largest supplier of building materials in Beijing, Tianjin and Hebei province. BBMG Corporation Ltd. is a state-controlled enterprise, with the majority shareholder being BBMG Group with a 45% stake. BBMG Group Company Ltd is a wholly state-owned enterprise administrated by the State-owned Assets Supervision and Administration Commission of the Beijing Municipal Government. It was listed on the Hong Kong Stock Exchange in 2009 with the IPO price of HK$6.38 per share. It mainly attracted five cornerstone investors: China Investment Corporation, China Life Insurance, Bank of China Investment Group, Och-Ziff hedge fund and Robert Kuok of the Kerry Group. Wikipedia
Giới thiệu về BBMG Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42,8 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,92 T
21,62 T
15,32 T
20,60 T
Giá vốn hàng bán
21,95 T
18,33 T
14,58 T
17,90 T
Chi phí doanh thu
21,95 T
18,33 T
14,58 T
17,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
202,83 Tr
182,51 Tr
150,56 Tr
170,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,05 T
2,34 T
2,13 T
2,10 T
Chi phí hoạt động
2,05 T
3,17 T
2,48 T
2,65 T
Tổng chi phí hoạt động
24,01 T
21,49 T
17,07 T
20,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-82,21 Tr
130,79 Tr
-1,75 T
50,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
150,05 Tr
-207,32 Tr
16,40 Tr
-29,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
494,39 Tr
868,33 Tr
-2,20 T
-460,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-726,48 Tr
-157,14 Tr
-2,29 T
-727,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
535,45 Tr
425,05 Tr
17,98 Tr
342,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
108,30%
48,95%
-0,82%
-74,37%
Chi phí hoạt động khác
-181,68 Tr
747,52 Tr
280,87 Tr
243,98 Tr
Thu nhập ròng
70,53 Tr
415,59 Tr
-1,68 T
-494,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,29%
1,92%
-10,95%
-2,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,27 Tr
343,94 Tr
66,84 Tr
-
Chi phí lãi suất
-845,42 Tr
-437,90 Tr
-625,95 Tr
-742,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-788,15 Tr
-93,96 Tr
-559,10 Tr
-742,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,09 T
1,22 T
-661,31 Tr
1,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
204,98 Tr
-1,99 T
-
-181,70 Tr
Các ứng dụng của Google