Finance

Danh sách
9997:TYO
Belluna Co Ltd
1.020,00 ¥
-1,73%
(-18,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9997...
Mở
1.031 ¥
Cao
1.033 ¥
Thấp
1.020 ¥
Vốn hoá thị trường
99,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
315,64 N
Khối lượng
145,50 N
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.109 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
823 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,24 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.031 ¥
Cao
1.033 ¥
Thấp
1.020 ¥
Vốn hoá thị trường
99,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
315,64 N
Khối lượng
145,50 N
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.109 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
823 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,24 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Belluna Co Ltd
Giám đốc điều hànhKiyoshi Yasuno
Số nhân viên3,84 N
Ngày thành lập14 thg 6, 1977
Trụ sở chínhAgeo, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webbelluna.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,17 T
66,37 T
53,74 T
52,18 T
Giá vốn hàng bán
17,05 T
26,66 T
17,99 T
19,00 T
Chi phí doanh thu
17,05 T
26,66 T
17,99 T
19,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,83 T
33,71 T
28,76 T
31,94 T
Chi phí hoạt động
26,84 T
33,72 T
30,14 T
31,94 T
Tổng chi phí hoạt động
43,89 T
60,38 T
48,14 T
50,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,27 T
5,99 T
5,60 T
1,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-175,00 Tr
-235,00 Tr
-34,00 Tr
242,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,94 T
6,33 T
5,14 T
1,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,24 T
6,47 T
5,31 T
1,37 T
Chi phí thuế thu nhập
1,36 T
1,99 T
1,35 T
496,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,38%
31,40%
26,27%
34,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
293,00 Tr
-
Thu nhập ròng
2,59 T
4,42 T
3,79 T
939,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,48%
6,67%
7,06%
1,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,00 Tr
532,00 Tr
130,00 Tr
259,00 Tr
Chi phí lãi suất
-310,00 Tr
-381,00 Tr
-439,00 Tr
-493,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-244,00 Tr
151,00 Tr
-309,00 Tr
-234,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,00 Tr
6,00 Tr
5,00 Tr
-
EBITDA
5,09 T
7,57 T
7,53 T
3,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google