Finance

Danh sách
9994:TYO
Yamaya Corp
1.960,00 ¥
+0,20%
(+4,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:00:25 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9994...
Mở
1.966 ¥
Cao
1.966 ¥
Thấp
1.951 ¥
Vốn hoá thị trường
21,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,60 N
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
2.452 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.946 ¥
EPS
188 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.966 ¥
Cao
1.966 ¥
Thấp
1.951 ¥
Vốn hoá thị trường
21,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,60 N
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
2.452 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.946 ¥
EPS
188 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yamaya Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,81 N
Ngày thành lập26 thg 11, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyamaya.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,07 T
44,60 T
36,25 T
39,15 T
Giá vốn hàng bán
29,01 T
31,61 T
25,53 T
27,87 T
Chi phí doanh thu
29,01 T
31,61 T
25,53 T
27,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,53 T
10,84 T
9,74 T
10,80 T
Chi phí hoạt động
10,53 T
10,84 T
10,60 T
10,80 T
Tổng chi phí hoạt động
39,54 T
42,45 T
36,13 T
38,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
531,00 Tr
2,15 T
120,00 Tr
480,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,00 Tr
32,00 Tr
57,00 Tr
17,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
492,00 Tr
2,10 T
7,00 Tr
512,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
531,00 Tr
2,19 T
186,00 Tr
505,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
134,00 Tr
546,00 Tr
-76,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,24%
25,99%
-1.085,71%
0,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
281,00 Tr
1,29 T
38,00 Tr
424,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,70%
2,90%
0,10%
1,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
20,00 Tr
17,00 Tr
24,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-23,00 Tr
-25,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
-3,00 Tr
-8,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
924,00 Tr
-
EBITDA
830,00 Tr
2,46 T
433,75 Tr
793,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google